-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2685:1978Nhiên liệu động cơ. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh mercaptan Engine fuels. Determination of mercaptanic sulphur content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14405:2025Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định nồng độ phụ gia giảm trở lực đường ống Standard test method for determining the concentration of pipeline drag reducer additive in aviation turbine fuels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14420:2025Lập bản đồ địa chất công trình – Yêu cầu trong công tác thăm dò khoáng sản Engineering geological mapping - Requirements in mineral exploration |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14422-1:2025Điều tra địa chất vùng biển nông ven bờ (0m đến 30m nước) tỷ lệ 1:100.000 và 1:50.000 – Phần 1: Yêu cầu chung 1:100.000 and 1:50.000 scale Nearshore Geological Investigation (0m - 30 m of water depth) - Part 1: General requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||