-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5453:2009Thông tin và tư liệu. Từ vựng Information and documentation. Vocabulary |
812,000 đ | 812,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8297:2018Công trình thủy lợi - Đập đất đầm nén - Thi công và nghiệm thu Hydraulics structures – Compacted earth fill dam – Construction and acceptance |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12254:2018Bao bì và môi trường – Yêu cầu chung về sử dụng tiêu chuẩn trong lĩnh vực bao bì và môi trường Packaging and the environment – General requirements for the use of ISO standards in the field of packaging and the environment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14422-2:2025Điều tra địa chất vùng biển nông ven bờ (0m đến 30m nước) tỷ lệ 1:100.000 và 1:50.000 – Phần 2: Các giai đoạn thực hiện 1:100.000 and 1:50.000 scale Nearshore Geological Investigation (0m-30 m of water) - Part 2: Implementation stages |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,120,000 đ | ||||