Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 250 kết quả.

Searching result

141

TCVN 255:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định cacbon và hydro. Phương pháp đốt ở nhiệt độ cao

Solid mineral fuels. Determination of carbon and hydrogen. High temperature combustion method

142

TCVN 2703:2007

Xác định trị số octan nghiên cứu cho nhiên liệu động cơ đánh lửa

Test method for research octane number of spark-ignition engine fuel

143

TCVN 3180:2007

Nhiên liệu điêzen. Phương pháp tính toán chỉ số xêtan bằng phương trình bốn biến số

Diesel fuels. Method for calculated cetane index by four variable equation

144

TCVN 4916:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tổng hàm lượng lưu huỳnh. Phương pháp đốt ở nhiệt độ cao

Solid mineral fuels. Determination of total sulfur. High temperature combustion method

145

TCVN 4917:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tính nóng chảy của tro. Phương pháp ống nhiệt độ cao

Solid mineral fuels. Determination of fusibility of ash. High-temperature tube method 

146

TCVN 4919:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Cốc. Xác định độ ẩm trong mẫu phân tích chung

Solid mineral fuels. Coke. Determination of moisture in the general analysis test sample

147

TCVN 4920:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng cacbon cacbonat. Phương pháp khối lượng

Solid mineral fuels. Determination of carbonate carbon content. Gravimetric method

148

TCVN 5225:2007

Cốc (kích thước danh nghĩa lớn nhất lớn hơn 20mm). Phân tích cỡ hạt bằng sàng

Coke (nominal top size greater than 20 mm). Size analysis by sieving

149

TCVN 5227:2007

Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chứa nhỏ

Coke. Determination of bulk density in a small container

150

TCVN 5228:2007

Cốc. Xác định tỷ khối trong thùng chứa lớn

Coke. Determination of bulk density in a large container

151

TCVN 5230:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định clo dùng hỗn hợp Eschka

Solid mineral fuels. Determination of chlorine using Eschka mixture

152

TCVN 6426:2007

Nhiên liệu phản lực tuốc bin hàng không Jet A-1. Yêu cầu kỹ thuật

Aviation turbine fuels jet A-1. Specifications

153

TCVN 7023:2007

Xăng và hỗn hợp xăng oxygenat. Phương pháp xác định áp suất hơi (phương pháp khô)

Gasoline and gasoline-oxygenate blends. Test method for vapor pressure (Dry method)

154

TCVN 7630:2007

Nhiên liệu điêzen. Phương pháp xác định trị số xê tan

Diesel fuel oil. Test method for Cetane number

155

TCVN 7716:2007

Etanol nhiên liệu biến tính dùng để trộn với xăng sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đánh lửa. Yêu cầu kỹ thuật

Denatured fuel ethanol for blending with gasolines for use as automotive spark-ignition engine fuel. Specification

156

TCVN 7717:2007

Nhiên liệu điêzen sinh học gốc (B100). Yêu cầu kỹ thuật

Biodiesel fuel blend stock (B100). Specification

157

TCVN 7757:2007

Nhiên liệu chưng cất trung bình. Xác định nước và cặn bằng phương pháp ly tâm

Middle Distillate Fuels. Determination of water and sediment by centrifuge

158

TCVN 7758:2007

Nhiên liệu điêzen. Phương pháp đánh giá độ bôi trơn bằng thiết bị chuyển động khứ hồi cao tần (HFRR)

Diesel fuels. Evaluating lubricity by the high-frequency reciprocating rig (HFRR)

159

TCVN 6593:2006

Nhiên liệu lỏng. Xác định hàm lượng nhựa bằng phương pháp bay hơi

Fuels. Determination of gum content by jet evaporation 

160

TCVN 6609:2006

Nhiên liệu chưng cất và nhiên liệu hàng không. Phương pháp xác định độ dẫn điện

Aviation and distillate fuels. Test method for determination of electrical conductivity

Tổng số trang: 13