• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10219:2013

Xăng. Xác định oxygenat bằng sắc ký khí và detector ion hóa ngọn lửa chọn lọc oxy

Standard Test Method for Determination of Oxygenates in Gasoline by Gas Chromatography and Oxygen Selective Flame Ionization Detection

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 2685:2008

Xăng, dầu hỏa, nhiên liệu tuốc bin hàng không và nhiên liệu chưng cất. Xác định lưu huỳnh (thiol mercaptan) (Phương pháp chuẩn độ điện thế)

Gasoline, kerosine, aviation turbine, and distillate fuels. Dertermination of (thiol mercaptan) sulfur (potentiometric method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 11050:2015

Etanol nhiên liệu. Xác định hàm lượng sulfat vô cơ có sẵn, sulfat vô cơ tiềm ẩn và clorua vô cơ tổng bằng phương pháp sắc ký ion sử dụng bơm mẫu nước. 20

Standard Test Method for Determination of Existent and Potential Inorganic Sulfate and Total Inorganic Chloride in Fuel Ethanol by Ion Chromatography Using Aqueous Sample Injection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7332:2013

Xăng. Xác định hợp chất MTBE, ETBE, TAME, DIPE, rượu tert-amyl và rượu từ C1 đến C4 bằng phương pháp sắc ký khí

Standard Test Method for Determination of MTBE, ETBE, TAME, DIPE, tertiary-Amyl Alcohol and C1 to C4 Alcohols in Gasoline by Gas Chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 8315:2010

Nhiên liệu hàng không - Phương pháp xác định tạp chất dạng hạt trong mẫu lấy trên đường ống

Standard Test Method for Particulate Contaminant in Aviation Fuel by Line Sampling

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 6020:1995

Sản phẩm dầu mỏ - Xăng - Xác định hàm lượng chì - Phương pháp iot monoclorua

Petroleum products – Gasoline – Determination of lead content – lodine monochloride method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6593:2006

Nhiên liệu lỏng. Xác định hàm lượng nhựa bằng phương pháp bay hơi

Fuels. Determination of gum content by jet evaporation 

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5690:1998

Xăng chì. Yêu cầu kỹ thuật

Leaded gasoline. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 9790:2013

Dầu thô và nhiên liệu đốt lò (FO) - Xác định cận bằng phương pháp chiết

Standard Test Method for Sediment in Crude Oils and Fuel Oils by the Extraction Method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7331:2008

Xăng. Phương pháp xác định hàm lượng mangan bằng quang phổ hấp thụ nguyên tử

Gasoline. Test method for determination of manganese by atomic absorption spectroscopy

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 2701:1978

Xăng máy bay và xăng ô tô. Phương pháp xác định tổn thất do bay hơi

Automobile and aviation gasoline. Determination of losses by volatilization

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 3791:1983

Xăng. Phương pháp xác định chu kỳ cảm ứng

Gasoline Determination of induction period

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 3180:2007

Nhiên liệu điêzen. Phương pháp tính toán chỉ số xêtan bằng phương trình bốn biến số

Diesel fuels. Method for calculated cetane index by four variable equation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 2705:1978

Nhiên liệu điezen. Phương pháp xác định độ cốc của 10% cặn

Diesel fuels. Determination of coke content in 10% residue

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 5324:2007

Bóng đèn thuỷ ngân cao áp. Yêu cầu về tính năng

High-pressure mercury vapour lamps. Performance specifications

200,000 đ 200,000 đ Xóa
16

TCVN 3180:1979

Nhiên liệu điezen. Xác định trị số xetan bằng phương pháp trùng sáng

Diesel fuels. Determination of cetane value

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 3177:1979

Xăng máy bay. Phương pháp xác định chu kỳ ổn định

Aviation gasoline. Determination of stable period

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 6704:2008

Xăng - Phương pháp xác định hàm lượng chì bằng phổ tia X

Gasoline - Determination of lead by X-Ray spectroscopy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 6779:2008

Nhiên liệu đốt lò. Xác định hàm lượng nước và cặn. Phương pháp ly tâm (quy trình dùng trong phòng thử nghiệm)

Fuel oils. Determination of water and sediment. Centrifuge method (laboratory procedure)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
20

TCVN 11049:2015

Etanol và butanol nhiên liệu. Xác định hàm lượng sulfat vô cơ có sẵn, sulfat vô cơ tiềm ẩn và clorua vô cơ bằng phương pháp sắc ký ức chế ion bơm trực tiếp

Standard Test Method for Determination of Existent and Potential Sulfate and Inorganic Chloride in Fuel Ethanol and Butanol by Direct Injection Suppressed Ion Chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
21

TCVN 6415-6:2005

Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 6: Xác định độ bền mài mòn sâu đối với gạch không phủ men

Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 6: Determination of resistance to deep abrasion for unglazed tiles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 8146:2013

Nhiên liệu chưng cất - Phương pháp xác định độ ổn định oxy hóa (Phương pháp tăng tốc)

Standard test method for oxidation stability of distillate oil ( Accelerated method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 7716:2007

Etanol nhiên liệu biến tính dùng để trộn với xăng sử dụng làm nhiên liệu cho động cơ đánh lửa. Yêu cầu kỹ thuật

Denatured fuel ethanol for blending with gasolines for use as automotive spark-ignition engine fuel. Specification

180,000 đ 180,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,280,000 đ