-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5243:1990Quần áo bảo hộ lao động chống nóng và lửa. Kiến nghị chung cho người sử dụng và chịu trách nhiệm , sử dụng Clothing for protection against heat and fire. General recommendations for users and for those in charge of such users |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6044:2007Mỡ động vật Animal fats |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9112:2011Trạm sản xuất tinh lợn. Yêu cầu kỹ thuật Swine semen producing station. Technical requirements. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4108:1985Thước vặn đo ngoài - Thước vặn đo dây - Kích thước cơ bản Outside micrometers - Hub micrometers - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8026-1:2010Quá trình vô khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Phần 1: Yêu cầu chung Aseptic processing of health care products. Part 1: General requirements |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10544:2014Ô ngăn hình mạng trong xây dựng hạ tầng công trình - Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu Neoweb cellular confinement in infrastructure constructions - Requirement of design, construction and acceptance |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4917:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tính nóng chảy của tro. Phương pháp ống nhiệt độ cao Solid mineral fuels. Determination of fusibility of ash. High-temperature tube method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 856,000 đ | ||||