-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4555:1988Độ tin cậy trong kỹ thuật. Các phương án kiểm tra một lần thời gian làm việc không hỏng có phân bố Weibun Reliability in technique. Single stage alternative testing plans with Weibull no-failure operation time distribution |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7790-4:2008Quy trình lấy mẫu để kiểm tra định tính. Phần 4: Quy trình đánh giá mức chất lượng công bố Sampling procedures for inspection by attributes. Part 4: Procedures for assessment of declared quality levels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5225:2007Cốc (kích thước danh nghĩa lớn nhất lớn hơn 20mm). Phân tích cỡ hạt bằng sàng Coke (nominal top size greater than 20 mm). Size analysis by sieving |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||