-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13839:2023Cà phê và các sản phẩm cà phê – Xác định hàm lượng 16–O–methylcafestol trong cà phê rang – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Coffee and coffee products – Determination of 16–O–methylcafestol content in roasted coffee – Method using high–performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12807:2019Cà phê hỗn hợp hòa tan Mixed instant coffee |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10867:2015Bulông đầu sáu cạnh. Sản phẩm cấp B. Thân bulông có đường kính giảm (đường kính thân xấp xỉ đường kính trung bình của ren). 10 Hexagon head bolts -- Product grade B -- Reduced shank (shank diameter approximately equal to pitch diameter) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7630:2007Nhiên liệu điêzen. Phương pháp xác định trị số xê tan Diesel fuel oil. Test method for Cetane number |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 492,000 đ | ||||