• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6044:1995

Mỡ lợn rán

Rendered pork fat

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8123:2009

Ngũ cốc và đậu đỗ. Xác định khối lượng của 1000 hạt

Cereals and pulses. Determination of the mass of 1 000 grains

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12327:2018

Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Điều hòa để thử

Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Conditioning for testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7568-14:2025

Hệ thống báo cháy – Phần 14: Thiết kế, lắp đặt các hệ thống báo cháy cho nhà và công trình

Fire detection and alarm systems – Part 14: Design and installation of fire alarm systems for Houses and Constructions

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 12741:2019

Xác định và sử dụng hàm hiệu chuẩn đường thẳng

Determination and use of straight-line calibration functions

320,000 đ 320,000 đ Xóa
6

TCVN 13857:2023

Tủ mát đồ uống thương mại – Phân loại, yêu cầu và điều kiện thử

Commercial beverage coolers – Classification, requirements and test conditions

256,000 đ 256,000 đ Xóa
7

TCVN 7717:2007

Nhiên liệu điêzen sinh học gốc (B100). Yêu cầu kỹ thuật

Biodiesel fuel blend stock (B100). Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,026,000 đ