-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3177:1979Xăng máy bay. Phương pháp xác định chu kỳ ổn định Aviation gasoline. Determination of stable period |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12046-5:2019Khí thiên nhiên – Xác định các hợp chất lưu huỳnh Phần 5: Phương pháp đốt Lingener Natural gas — Determination of sulfur compounds — Part 5: Lingener combustion method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6754:2000Mã số và mã vạch vật phẩm. Số phân định ứng dụng EAN.UCC Article number and barcode. EAN.UCC and application identifier |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7717:2007Nhiên liệu điêzen sinh học gốc (B100). Yêu cầu kỹ thuật Biodiesel fuel blend stock (B100). Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||