Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 537 kết quả.

Searching result

21

TCVN 13643:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính các chất màu bị cấm bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Cosmetics – Analytical methods – Identification of prohibited colourants by high-performance Liquid chromatography (HPLC)

22

TCVN 13644:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính và định lượng hydroquinon bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Cosmetics – Analytical methods – Identification and determination of hydroquinon by high-performance liquid chromatography (HPLC)

23

TCVN 13645:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính và định lượng 2-phenoxyethanol, methylparaben, ethylparaben, propylparaben và butylparaben bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Cosmetics – Analytical methods – Identification and determination of 2-phenoxyethanol, methylparaben, ethylparaben, propylparaben and butylparaben by high-performance liquid chromatography (HPLC)

24

TCVN 13646:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Xác định hàm lượng arsen (As), cadimi (Cd), chì (Pb) và thủy ngân (Hg) bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)

Cosmetics – Analytical methods – Determination of arsenic (As), cadmium (Cd), lead (Pb) and mercury (Hg) by atomic absorption spectroscopy

25

TCVN 13647:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính các steroid bằng

Cosmetics – Analytical methods – Identification of steroids by high-performance liquid chromatography (HPLC)

26

TCVN 13666:2023

Phương pháp xác định canxi, magiê, kali và natri lắng đọng ướt trong không khí bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Standard test method for determination of calcium, magnesium, potassium, and sodium in atmospheric wet deposition by flame atomic absorption spectrophotometry

27

TCVN 13307:2021

Đánh giá sinh học đối với hóa chất - Thử nghiệm độc cấp tính qua đường miệng

Biological evaluation of chemicals - Testing for acute oral toxicity

28

TCVN 13308:2021

Đánh giá sinh học đối với hóa chất - Thử nghiệm độc cấp tính qua đường hô hấp

Biological evaluation of chemicals - Testing for acute inhalation toxicity

29

TCVN 12915:2020

Dầu bôi trơn − Xác định các đặc tính tạo bọt

Standard test method for foaming characteristics of lubricating oils

30

TCVN 12916:2020

Dầu bôi trơn chưa qua sử dụng – Xác định bari, canxi, magie và kẽm bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử

Standard test method for analysis of barium, calcium, magnesium, and zinc in unused lubricating oils by atomic absorption spectrometry

31

TCVN 12917:2020

Dầu bôi trơn mới và dầu bôi trơn đã qua sử dụng – Phương pháp xác định cặn không tan trong pentan bằng màng lọc

Standard test method for pentan insolubles by membrance filtration

32

TCVN 12918:2020

Hướng dẫn chuẩn bị hỗn hợp chất lỏng để sử dụng làm chuẩn phân tích

Standard practice for preparation of liquid blends for use as analytical standards

33

TCVN 12919:2020

Dầu thô, cặn chưng cất khí quyển và cặn chưng cất chân không − Xác định sự phân bố nhiệt độ sôi của mẫu có cặn bằng phương pháp sắc ký khí nhiệt độ cao

Standard test method for boiling point distribution of samples with residues such as crude oils and atmospheric and vacuum residues by high temperature gas chromatography

34

TCVN 12920:2020

Nhiên liệu chưng cất trung bình – Xác định các loại hydrocacbon bằng phương pháp khối phổ

Standard test method for hydrocarbon types in middle distillates by mass spectrometry

35

TCVN 12921:2020

Nhiên liệu hàng không và các phân đoạn chưng cất dầu mỏ – Xác định các loại hydrocacbon thơm – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao với detector chỉ số khúc xạ

Standard test method for determination of aromatic hydrocarbon types in aviation fuels and petroleum distillates – High performance liquid chromatography method with refractive index detection

36

TCVN 12922:2020

Dầu khoáng có chất ức chế oxy hóa – Phương pháp xác định đặc tính oxy hóa

Standard test method for oxidation characteristics of inhibited mineral oils

37

TCVN 12923:2020

Hydrocacbon dạng khí và khí dầu mỏ hóa lỏng − Phương pháp xác định tổng lưu huỳnh dễ bay hơi bằng huỳnh quang tử ngoại

Standard test method for determination of total sulfur in gaseous hydrocacbons and liquefied petroleum gases by ultraviolet fluorescence

38

TCVN 12924:2020

Propan – Xác định độ khô (phương pháp đóng băng van)

Standard test method for dryness propane (Valve freeze method)

39

TCVN 12925:2020

Chất làm mát động cơ loại glycol – Quy định kỹ thuật

Standard specification for engine coolant grade glycol

40

TCVN 12926:2020

Chất làm mát động cơ loại glycerin – Quy định kỹ thuật

Standard specification for engine coolant grade glycerin

Tổng số trang: 27