-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6259-3:1997Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 3: Hệ thống máy tàu Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 3: Machinery installations |
836,000 đ | 836,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6258:1997Than và cốc. Phương pháp thử chuẩn để phân tích tro Standard test method for analysis of coal and coke ash |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13639:2023Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Phát hiện Pseudomonas aeruginosa Cosmetics – Microbiology – Detection of Pseudomonas aeruginosa |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7238:2003Mô tô, xe máy hai bánh. Khung. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Two wheels motorcysles, mopeds. Frame. Requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6294:1997Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép cacbon hàn. Kiểm tra và thử định kỳ Gas cylinders – Welded carbon steel gas cylinders – Periodic inspection and testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6286:1997Thép cốt bê tông. Lưới thép hàn Steel for the reinforcement of concrete. Welded fabric |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13643:2023Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính các chất màu bị cấm bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Cosmetics – Analytical methods – Identification of prohibited colourants by high-performance Liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,486,000 đ | ||||