-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 2307:1978Chất chỉ thị. Crezola đỏ Indicators. Cresol red |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 2309:1978Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng nước Reagents. Determination of water content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 2320:1978Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất clorua (trong dung dịch không màu) Reagents. Determination of chloride impurities content (in colourless solution) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 12326-5:2018Găng tay bảo vệ chống hóa chất nguy hiểm và vi sinh vật – Phần 5: Thuật ngữ và các yêu cầu tính năng đối với rủi ro vi sinh vật Protective gloves against dangerous chemicals and micro-organisms – Part 5: Terminology and performance requirements for micro-organisms risks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 2116:1977Thuốc thử. Phèn kép nhôm-kali (Nhôm kali sunfat) Reagents. Aluminium potassium sulphate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN ISO 14051:2013Quản lý môi trường – Hạch toán chi phí dòng vật liệu – Khuôn khổ chung Environmental management – Material flow cost accounting – General framework |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 6514-7:1999Vật liệu chất dẻo tiếp xúc với thực phẩm. Phần 7: Polyvinyliden clorua (PVDC) Plastics materials for food contact use. Part 7: Polyvinylident clorua (PVDC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 2612:1978Chất chỉ thị. Fenolftalein Indicators. Phenolphtalein |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN ISO 14045:2013Quản lý môi trường – Đánh giá hiệu suất sinh thái của các hệ thống sản phẩm – Các nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn Environmental management – Eco-efficiency asessment of product systems Principles, requirements and guidelines |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 2318:1978Thuốc thử. Phương pháp xác định hàm lượng tạp chất nitrat (trong dung dịch không màu) Reagents - Methods for the determination of nitrates |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN ISO 14050:2009Quản lý môi trường. Thuật ngữ và định nghĩa Environmental management. Vocabulary |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 4320:1986Thuốc thử. Phương pháp chuẩn bị các dung dịch đệm Reagents - Method for the preparation of buffer solutions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 4294:1986Thuốc thử. Kali sunfat. Yêu cầu kỹ thuật Reagents. Potassium sulfate. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 2308:1978Chất chỉ thị. Metyla đỏ (Axit paradimetylaminoabenzen - octocacbonic) Indicators. Methyl red (paradimetylaminoabenzen - octocacbonic acid) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 13307:2021Đánh giá sinh học đối với hóa chất - Thử nghiệm độc cấp tính qua đường miệng Biological evaluation of chemicals - Testing for acute oral toxicity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,506,000 đ |