• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12709-2-25:2024

Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-25: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định ngài củ khoai tây Phthorimaea operculella Zeller

Procedure for diagnostic of insect and mite pests – Part 2-25: Particular requirements for diagnostic procedure of potato tuber moth Phthorimaea operculella (Zeller)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11732:2016

Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất cymoxanil.

Pesticides – Determination of cymoxanil content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN XI-5:2025

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 5: Vắc xin và sinh phẩm y tế

Set of national standards for medicines – Part 5: Vaccines and biological products

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 8050:2016

Nguyên liệu và thành phẩm thuốc bảo vệ thực vật – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Raw materials and formulated pesticides – Technical requirements and test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 12983:2020

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Bồn vận chuyển LNG trên phương tiện giao thông đường bộ - Yêu cầu chung về thiết kế, chế tạo, kiểm tra và thử nghiệm

Liquefied natural gas (LNG) - LNG transportable vessels by road - General requirement of design, fabrication, inspection and testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 362:1970

Gỗ. Phương pháp xác định khối lượng thể tích

Wood. Determination of volume mass

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10495:2015

Chất lượng nước. Xác định một số chất không phân cực.Phương pháp sử dụng sắc ký khí kết hợp khối phổ (GC-MS). 31

Water quality -- Determination of selected non-polar substances -- Method using gas chromatography with mass spectrometric detection (GC-MS)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 10027:2013

Chất lượng không khí – Phương pháp xác định hydro sunphua bằng mức độ thay đổi phản xạ

Standard test method for hydrogen sulfide in the atmosphere by rate of change of reflectance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6555:1999

Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Xác định tổng hàm lượng chất béo

Cereals and cereal products. Determination of total fat content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6132:1996

Chất lượng đất. Xác định dư lượng lindan trong đất. Phương pháp sắc ký khí lỏng

Soil quality. Determination of lindan residue in soil. Gas liquid chromatographic method (GLC)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 10730:2015

Sản phẩm cacao. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp chiết soxhlet

Cacao products. Determination of fat content. Soxhlet extraction method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 9120:2011

Bò giống Brahman. Yêu cầu kỹ thuật.

Breeding Brahman cattle. Technical requirements.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 13307:2021

Đánh giá sinh học đối với hóa chất - Thử nghiệm độc cấp tính qua đường miệng

Biological evaluation of chemicals - Testing for acute oral toxicity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,350,000 đ