-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6555:1999Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Xác định tổng hàm lượng chất béo Cereals and cereal products. Determination of total fat content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1557:1991Xà phòng bánh. Phương pháp thử Laundry soap - Methods test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5956:1995Yêu cầu chung đối với tổ chức tiến hành đánh giá và chứng nhận hệ thống chất lượng General requirements for bodies operating assessment and certification/registration of quality systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13307:2021Đánh giá sinh học đối với hóa chất - Thử nghiệm độc cấp tính qua đường miệng Biological evaluation of chemicals - Testing for acute oral toxicity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||