• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7492-1:2018

Tương thích điện từ – Yêu cầu đối với thiết bị điện gia dụng, dụng cụ điện và thiết bị điện tương tự – Phần 1: Phát xạ

Electromagnetic compatibility - Requirements for household appliances, electric tools and similar apparatus – Part 1: Emission

408,000 đ 408,000 đ Xóa
2

TCVN 6136:1996

Chất lượng đất. Xác định dư lượng diazinon trong đất. Phương pháp sắc ký khí lỏng

Soil quality. Determination of diazinon residue in soil. Gas liquid chromatographic method (GLC)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13317-4:2021

Thiết bị bảo vệ trong võ thuật - Phần 4: Yêu cầu bổ sung và phương pháp thử đối với thiết bị bảo vệ đầu

Protective equipment for martial arts ─ Part 4: Additional requirements and test methods for head protectors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10988:2016

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất fipronil – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử.

Pesticides containing fipronil – Technical requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8050:2016

Nguyên liệu và thành phẩm thuốc bảo vệ thực vật – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Raw materials and formulated pesticides – Technical requirements and test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN ISO 14090:2020

Thích ứng với biến đổi khí hậu – Nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn

Adaptation to climate change – Principles, requirements and guidelines

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 13393:2021

Vật cấy ghép phẫu thuật – Dung dịch thử nghiệm và điều kiện môi trường đối với thử nghiệm ăn mòn tĩnh và ăn mòn động trên vật liệu cấy ghép và thiết bị y tế

Implants for surgery – Test solutions and environmental conditions for static and dynamic corrosion tests on implantable materials and medical devices

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13307:2021

Đánh giá sinh học đối với hóa chất - Thử nghiệm độc cấp tính qua đường miệng

Biological evaluation of chemicals - Testing for acute oral toxicity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,258,000 đ