-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6850-1:2001Máy phát thanh sóng cực ngắn. Phần 1: Thông số cơ bản FM radio transmitters. Part 1: Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8871-6:2011Vải địa kỹ thuật - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định kích thước lỗ biểu kiến bằng phép thử sàng khô Geotextile - Standard test method - Part 6: Geotextile - Standard test method for apparent opening size by dry sieving test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7996-2-3:2014Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ - An toàn - Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với máy mài, máy đánh bóng và máy làm nhẵn kiểu đĩa Hand-held motor-operated electric tools - Safety - Part 2-3: Particular requirements for grinders, polishers and disk-type sanders |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1051:2009Etanol tinh chế. Phương pháp thử Pure ethanol. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12925:2020Chất làm mát động cơ loại glycol – Quy định kỹ thuật Standard specification for engine coolant grade glycol |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 438,000 đ | ||||