-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11795-17:2017Công nghệ thông tin - Mã hóa đối tượng hình ảnh, âm thanh - Phần 17: Tạo dòng định dạng văn bản Information technology - Coding of audio-visual objects - Part 17: Streaming text format |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9860:2013Kết cấu cọc ván thép trong công trình giao thông – Yêu cầu thiết kế Steel Sheet Pile Structures in Transportation Engineering – Design Requirement |
400,000 đ | 400,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4370:1986Ổ lăn. Đũa trụ ngắn Rolling bearings. Short cylindrical rollers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1478:1985Chìa vít Screw drivers. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11823-10:2017Thiết kế cầu đường bộ - Phần 10: Nền móng Highway bridge design specification - Part 10: Foundations |
604,000 đ | 604,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13647:2023Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Định tính các steroid bằng Cosmetics – Analytical methods – Identification of steroids by high-performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,504,000 đ | ||||