-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6268:1997Sữa bột. Xác định hàm lượng nitrat và nitrit. Phương pháp khử bằng cađimi và đo quang phổ Dried milk. Determination of nitrate and nitrite conten. Method by cadmium reduction and photometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7243:2003Lò đốt chất thải rắn y tế. Phương pháp xác định nồng độ axit flohydric (HF) trong khí thải Health care solid waste incinerators. Determination method of hydrofloride acid concentration (HF) in fluegas |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6262-1:1997Sữa và các sản phẩm sữa. Định lượng coliform. Phần 1: Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 30oC Milk and milk products. Enumeration of Coliforms. Part 1: Colony count technique at 30oC |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4801:1989Khô dầu. Phương pháp xác định hàm lượng ẩm và các chất bay hơi Oilseed residues. Determination of moisture and volatile matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6265:1997Sữa và các sản phẩm sữa. Định lượng đơn vị khuẩn lạc nấm men và/hoặc nấm mốc. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 25oC Milk and milk products. Enumeration of colony forming units of yeasts and/or moulds. Colony count technique at 250C |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6267:1997Sữa và các sản phẩm sữa. Lấy mẫu. Kiểm tra theo dấu hiệu định lượng Milk and milk products. Sampling. Inspection by variables |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12924:2020Propan – Xác định độ khô (phương pháp đóng băng van) Standard test method for dryness propane (Valve freeze method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||