-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4248:1986Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định độ hòa tan của bitum trong benzen Petroleum products. Determination of solubility of bitumen in benzen |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3078:1979Mũi doa lỗ làm ren côn 1:16. Kết cấu và kích thước Taper thread reamers 1:16 for taper threading. Design and dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9331:2012Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi - Hướng dẫn và các yêu cầu cụ thể thử nghiệm thành thạo thông qua so sánh liên phòng thử nghiệm Microbiology of food and animal feeding stuffs -- Specific requirements and guidance for proficiency testing by interlaboratory comparison |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9742:2013Chè hòa tan dạng rắn. Xác định tro tổng số Instant tea in solid form. Determination of total ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9739:2013Chè hòa tan dạng rắn. Yêu cầu Instant tea in solid form. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5427:1991Máy biến áp điện lực. Thiết bị chuyển đổi đầu phân nhánh cuộn dây dưới tải. Yêu cầu kỹ thuật Power transformers. Top-changing devices. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3284:1988Calip ren tựa. Dung sai Gauges for buttress threads. Tolerances |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3922:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van xoay hai cửa bằng đồng thau, có đệm nối ren, Pqư 100 N/cm2. Yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe lines. Sleeve type brass plug valves with gland for Py = 100 N/cm2. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5433:1991Máy biến áp điện lực. Phương pháp thử độ bền khi ngắn mạch Power transformers. Methods of short-circuit testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7926:2008Thực phẩm. Phát hiện salmonella. Phương pháp so màu nhanh sử dụng sàng lọc có tăng sinh chọn lọc Foodstuffs. Determination of salmonella by rapid colorimetric immunoenrichment-based creening method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 4556:1988Nước thải. Phương pháp lấy mẫu, vận chuyển và bảo quản mẫu Waste water. Method of sampling, preservation and handling of samples |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5801-6A:2005Quy phạm phân cấp và đóng phương tiện thuỷ nội địa. Phần 6A: Vât liệu Rules for the classification and construction of inland waterway ships. Part 6A: Materials. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 8380:2010Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất cartap hydrochloride. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing cartap hydrochloride. Technical requirement and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 5354:1991Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng silic đioxit Graphite. Determination of silicon dioxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 12916:2020Dầu bôi trơn chưa qua sử dụng – Xác định bari, canxi, magie và kẽm bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử Standard test method for analysis of barium, calcium, magnesium, and zinc in unused lubricating oils by atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,122,000 đ | ||||