• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12703-1:2019

Sơn và vecni - Phương pháp xác định độ bền mòn theo chu kỳ - Phần 1: Ướt (mù muối)/khô/ẩm

Paints and varnishes — Determination of resistance to cyclic corrosion conditions — Part 1: Wet (salt fog)/dry/humid

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 10563:2015

Cream. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (phương pháp chuẩn). 22

Cream -- Determination of fat content -- Gravimetric method (Reference method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 9530:2012

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định các nguyên tố vết bằng phương pháp phổ phát xạ quang học plasma cảm ứng cao tần (ICP-OES)

Animal and vegetable fats and oils. Determination of trace elements by inductively coupled plasma optical emission spectroscopy (ICP-OES)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12187-4:2019

Thiết bị bể bơi – Phần 4: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử đối với bục xuất phát

Swimming pool equipment – Part 4: Additional specific safety requirements and test methods for starting platforms

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13646:2023

Mỹ phẩm – Phương pháp phân tích – Xác định hàm lượng arsen (As), cadimi (Cd), chì (Pb) và thủy ngân (Hg) bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)

Cosmetics – Analytical methods – Determination of arsenic (As), cadmium (Cd), lead (Pb) and mercury (Hg) by atomic absorption spectroscopy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 400,000 đ