Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.504 kết quả.

Searching result

9761

TCVN ISO/IEC 17030:2011

Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu chung về dấu phù hợp của bên thứ ba.

Conformity assessment. General requirements for third-party marks of conformity

9762

TCVN ISO/IEC 17043:2011

Đánh giá sự phù hợp - Yêu cầu chung đối với thử nghiệm thành thạo

Conformity assessment - General requirements for proficiency testing

9763

TCVN ISO/IEC 27002:2011

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quy tắc thực hành quản lý an toàn thông tin.

Information technology - Security techniques - Code of practice for information security management

9764

TCVN ISO/PAS 17005:2011

Đánh giá sự phù hợp. Sử dụng hệ thống quản lý. Nguyên tắc và yêu cầu.

Conformity assessment. Use of management systems. Principles and requirements

9765

TCVN ISO/TS 10004:2011

Quản lý chất lượng. Sự thỏa mãn của khách hàng. Hướng dẫn theo dõi và đo lường.

Quality management. Customer satisfaction. Guidelines for monitoring and measuring

9766

TCVN ISO/TS 16949:2011

Hệ thống quản lý chất lượng. Yêu cầu cụ thể đối với việc áp dụng TCVN ISO 9001:2008 cho các tổ chức sản xuất ô tô và phụ tùng liên quan, Hệ thống quản lý chất lượng

Quality management systems. Particular requirements for the application of ISO 9001:2008 for automotive production and relevant service part organizations

9767

SỬA ĐỔI 2:2010 TCVN 7271:2003

Phương tiện giao thông đường bộ - Ô tô - Phân loại theo mục đích sử dụng

Road vehicles - Motor vehicles - Classification in purpose of use

9768

TCVN 1597-2:2010

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ bền xé rách. Phần 2: Mẫu thử nhỏ (Delft)

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of tear strength. Part 2: Small (Delft) test pieces

9769

TCVN 1674-2:2010

Quặng sắt. Xác định hàm lượng vanadi. Phần 2: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Iron ores. Determination of vanadium. Part 2: Flame atomic absorption spectrometric method

9770

TCVN 1862-2:2010

Giấy và cactông. Xác định tính chất bền kéo. Phần 2: Phương pháp tốc độ giãn dài không đổi (20mm/min)

Paper and board. Determination of tensile properties. Part 2: Constant rate of elongation method (20 mm/min)

9771

TCVN 1862-3:2010

Giấy và cactông. Xác định tính chất bền kéo. Phần 3: Phương pháp tốc độ giãn dài không đổi (100mm/min)

Paper and board. Determination of tensile properties. Part 3: Constant rate of elongation method (100mm/min)

9772

TCVN 1865-1:2010

Giấy, cáctông và bột giấy. Xác định hệ số phản xạ khuyếch tán xanh. Phần 1: Điều kiện ánh sáng ban ngày trong nhà (độ trắng ISO)

Paper, board and pulps. Measurement of diffuse blue reflectance factor. Part 1: Indoor daylight conditions (ISO brightness)

9773

TCVN 1865-2:2010

Giấy, cáctông và bột giấy. Xác định hệ số phản xạ khuyếch tán xanh. Phần 2: Điều kiện ánh sáng ban ngày ngoài trời (Độ trắng D65)

Paper, board and pulps. Measurement of diffuse blue reflectance factor. Part 2: outdoor daylight conditions (D65 brightness)

9774

TCVN 1867:2010

Giấy và cáctông. Xác định hàm lượng ẩm của một lô. Phương pháp sấy khô

Paper and board. Determination of moisture content of a lot. Oven-drying method

9775

TCVN 298:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng cacbon tự do. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of free carbon content. Methods of chemical analysis.

9776

TCVN 299:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng titan. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of titanium content. Methods of chemical analysis.

9777

TCVN 301:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng Bo. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of boron content. Methods of chemical analysis

9778

TCVN 302:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng vonfram. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of tungsten content. Methods oF chemical analysis

9779

TCVN 303:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng tantan. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of tantalium content. Methods of chemical analysis.

9780

TCVN 305:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng nitơ. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of nitrogen content. Methods oF chemical analysis.

Tổng số trang: 976