Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.481 kết quả.
Searching result
| 3921 |
TCVN 12277-1:2018Da – Xác định các chất alkylphenol etoxyl hóa – Phần 1: Phương pháp trực tiếp Leather – Determination of ethoxylated alkylphenols – Part 1: Direct method |
| 3922 |
TCVN 12277-2:2018Da – Xác định các chất alkylphenol etoxyl hóa – Phần 2: Phương pháp gián tiếp Leather – Determination of ethoxylated alkylphenols – Part 2: Indirect method |
| 3923 |
TCVN 12466-2:2018Vịt giống hướng thịt - Phần 2: Vịt Star 53 Meat breeding duck - Part 2: Star 53 duck |
| 3924 |
TCVN 12466-3:2018Vịt giống hướng thịt - Phần 3: Vịt Super M Meat breeding duck - Part 2: Super M duck |
| 3925 |
|
| 3926 |
TCVN 12467-1:2018Vịt giống hướng trứng - Phần 1: Vịt CV2000 Egg breeding duck - Part 1: CV2000 duck |
| 3927 |
|
| 3928 |
|
| 3929 |
TCVN 12467-4:2018Vịt giống hướng trứng - Phần 4: Vịt Khaki Campell Egg breeding duck - Part 4: Khaki Campell duck |
| 3930 |
|
| 3931 |
TCVN 12468-1:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 1: Vịt Bầu Quỳ Meat and egg breeding duck - Part 1: Bau Quy duck |
| 3932 |
TCVN 12468-2:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 2: Vịt biển Meat and egg breeding duck - Part 2: Bien duck |
| 3933 |
TCVN 12468-3:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 3: Vịt Cổ Lũng Meat and egg breeding duck - Part 3: Co Lung duck |
| 3934 |
TCVN 12468-4:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 4: Vịt Đốm Meat and egg breeding duck - Part 4: Dom duck |
| 3935 |
TCVN 12468-5:2018Vịt giống kiêm dụng - Phần 5: Vịt Bầu Bến Meat and egg breeding duck - Part 5: Bau Ben duck |
| 3936 |
|
| 3937 |
|
| 3938 |
|
| 3939 |
|
| 3940 |
TCVN 12469-5:2018Gà giống nội - Phần 5: Gà Hmông Indegious breeding chicken - Part 5: Hmong chicken |
