-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13022:2020Chất béo chứa butterfat – Xác định axit butyric – Phương pháp sắc ký khí Fats containing butterfat – Determination of butyric acid – Gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13049:2020Nhựa đường phân cấp theo đặt tính làm việc - Yêu cầu kỹ thuật Performance – Graded Asphalt Binder – Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10739:2015Sầu riêng quả tươi Durian |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11513-2:2016Xác định hàm lượng sterol tổng số và các sterol riêng rẽ – Phương pháp sắc ký khí – Phần 2: Dầu ôliu và dầu bã ôliu Determination of individual and total sterols contents – Gas chromatographic method – Part 2: Olive oils and olive pomace oils |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO 56001:2025Hệ thống quản lý đổi mới – Các yêu cầu Innovation management system – Requirements |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13057-3:2020Công nghệ thông tin - Mạng cảm biến: Kiến trúc tham chiếu mạng cảm biến (SNRA) - Phần 3: Các góc nhìn về kiến trúc tham chiếu Information technology — Sensor networks: Sensor Network Reference Architecture (SNRA) — Part 3: Reference architecture views |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7366:2003Yêu cầu chung về năng lực của nhà sản xuất mẫu chuẩn General requirements for the competence of reference material producers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12392-2:2018Sợi cho bê tông cốt sợi - Phần 2: Sợi polyme Fibers for fiber-reinforced concrete – Part 2: Polymer fibers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5699-2-87:2013Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-87: Yêu cầu cụ thể đối với các thiết bị điện gây choáng động vật Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-87: Particular requirements for electrical animal-stunning equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 3103:1979Dây thép mạ kẽm dùng để buộc, chằng đường dây điện báo Zinc-coated steel wire for binding of aerial communication lines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 7909-1-1:2008Tương thích điện từ (EMC). Phần 1-1: Quy định chung. Ứng dụng và giải thích các thuật ngữ và định nghĩa cơ bản Electromagnetic compatibility (EMC). Part 1-1: General. Application and interpretation of fundamental definitions and terms |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 12188:2018Máy nông nghiệp - Máy liên hợp thu hoạch lúa - Yêu cầu kỹ thuật Agricultural machinery – Rice combine harvester – Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 6653:2000Chất lượng đất. Phương pháp sinh học. Xác định quá trình khoáng hoá nitơ và nitrit hoá trong đất và ảnh hưởng của hoá chất đến các quá trình này Soil quality. Biological methods. Determination of nitrogen mineralization and nitrification in soils and the influence of chemicals on these processes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 12393:2018Bê tông cốt sợi - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Fiber-reinforced concrete - Specification and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,666,000 đ | ||||