-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5908:1995Kẹo. Yêu cầu kỹ thuật Sweets. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12396:2018Mật ong – Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp đo chỉ số khúc xạ Honey – Determination of moisture by refractometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||