• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 110:1963

Đai ốc nửa tinh sáu cạnh, dẹt - Kích thước

Hexangon lock nuts (Standard precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3014:1979

Dao tiện mặt mút đầu cong gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped bent facing tools. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 11851-2:2017

Acquy chì-axit mục đích thông dụng (loại có van điều chỉnh) - Phần 2; Kích thước, đầu nối và ghi nhãn

General purpose lead-acid batteries (valve-regulated types) - Part 2: Dimensions, terminals and marking

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12398:2018

Mật ong – Xác định độ pH và độ axit tự do bằng phép chuẩn độ đến pH 8,3

Honey – Determination of pH and of free acidity by titration to pH 8.3

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ