Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

13961

TCVN 6993:2001

Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất vô cơ trong vùng nông thôn và miền núi

Air quality. Standards for inorganic substances in industrial emission discharged in rural and mountainous regions

13962

TCVN 6994:2001

Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất hữu cơ trong khu công nghiệp

Air quality. Standards for organic substances in industrial emission discharged in industrial zones

13963

TCVN 6995:2001

Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất hữu cơ trong vùng đô thị

Air quality. Standards for organic substances in industrial emission discharged in urban regions

13964

TCVN 6996:2001

Chất lượng không khí. Khí thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải theo thải lượng của các chất hữu cơ trong vùng nông thôn và miền núi

Air quality. Standards for organic substances in industrial emission discharged in rural and mountainous regions

13965

TCVN ISO IEC 17025:2001

Yêu cầu chung về năng lực của phòng thử nghiệm và hiệu chuẩn

General requirements for the competence of testing and calibration laboratories

13966

TCVN ISO/IEC 17020:2001

Chuẩn mực chung cho các hoạt động của tổ chức tiến hành giám định

General citeria for the operation of various types of bodies performing inspection

13967

TCVN 1270:2000

Giấy và cactông. Xác định định lượng

Paper and board. Determination of grammage

13968

TCVN 1862-1:2000

Giấy và cactông. Xác định độ bền kéo. Phương pháp tải trọng không đổi

Paper and board. Determination of tensile properties. Constant rate of loading method

13969

TCVN 1862-2:2000

Giấy và cactông - Xác định độ bền kéo - Phương pháp tốc độ giãn dài không đổi

Paper and board - Determination of tensile properties - Constant rate of elongation method

13970

TCVN 1865:2000

Giấy, cactông và bột giấy. Xác định độ trắng ISO (Hệ số phản xạ khuếch tán xanh)

Paper, board and pulp. Measurement of ISO brightness (diffuse blue reflectance factor)

13971

TCVN 1866:2000

Giấy. Xác định độ bền gấp

Paper. Determination of folding endurance

13972

TCVN 2694:2000

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp phát hiện độ ăn mòn đồng theo độ xỉn của tấm đồng

Petroleum products. Test method for detection of copper corrosion by the copper strip tarnish

13973

TCVN 2695:2000

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định trị số axít và kiềm. Phương pháp chuẩn độ với chỉ thị mầu

Petroleum products.Determination of acid and base number. Color-indicator titration method

13974

TCVN 3223:2000

Que hàn điện dùng cho thép cacbon thấp và thép hợp kim thấp. Ký hiệu, kích thước và yêu cầu kỹ thuật chung

Covered electrodes for manual arc welding of mild stell and low alloy steel. Symbol, dimension and general technical requirement

13975

TCVN 3228-1:2000

Giấy. Xác định độ chịu bục

Paper. Determination of bursting strength

13976

TCVN 3228-2:2000

Cactông. Xác định độ chịu bục

Board. Determination of bursting strength

13977

TCVN 3229:2000

Giấy. Xác định độ bền xé. Phương pháp Elmendorf

Paper. Determination of tearing resistance. Elmendorf method

13978

TCVN 3649:2000

Giấy và cactông. Lấy mẫu để xác định chất lượng trung bình

Paper and board. Sampling to determine average quality

13979

TCVN 3652:2000

Giấy và cactông. Xác định độ dày và tỷ trọng

Paper and board. Determination of thickness and apparent density

13980

TCVN 3909:2000

Que hàn điện dùng cho thép cacbon thấp và thép hợp kim thấp. Phương pháp thử

Covered electrodes for manual arc welding of mild steel and low alloy steel. Test method

Tổng số trang: 976