-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6099-2:2007Kỹ thuật thử nghiệm điện áp cao. Phần 2: Hệ thống đo High-voltage test techniques. Part 2: Measuring systems |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7631:2019Giấy – Xác định độ chịu bục Paper − Determination of bursting strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 252:1986Than. Phương pháp phân tích chìm nổi và xác định độ khả tuyển Coal. Froth flotation testing and determination of washability efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10687-23:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 23: Thử nghiệm kết cấu đầy đủ của cánh rôto Wind turbines – Part 23: Full-scale structural testing of rotor blades |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7870-12:2020Đại lượng và đơn vị - Phần 12: Vật lý chất ngưng tụ Quantities and units - Part 12: Condensed matter physics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10687-25-6:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 25-6: Truyền thông để giám sát và điều khiển nhà máy điện gió – Các lớp nút logic và các lớp dữ liệu để giám sát tình trạng Wind energy generation systems – Part 25-6: Communications for monitoring and control of wind power plants – Logical node classes and data classes for condition monitoring |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11899-2:2020Ván gỗ nhân tạo – Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán – Phần 2: Phương pháp buồng thể tích nhỏ Wood-based panels – Determination of formaldehyde release – Part 2: Small-scale chamber method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10687-26-1:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 26-1: Tính khả dụng của hệ thống phát điện gió Wind energy generation systems – Part 26-1: Availability for wind energy generation |
480,000 đ | 480,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5373:1991Đồ gỗ. Yêu cầu kỹ thuật Wooden furniture. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 14595-2:2025Công trình đê điều – Phần 2: Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất Dike works – Part 2: Element, volume of the geological survey |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11960:2017Vật liệu dệt – Xác định độ cản hấp thu nước – Phép thử hấp thu nước thùng quay Textiles – Determination of resistance to water absorption – Tumble-jar absorption test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6929:2001Cà phê nhân. Hướng dẫn phương pháp mô tả các quy định Green coffee. Guidance on methods of specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,052,000 đ | ||||