-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5712:1999Công nghệ thông tin. Bộ mã ký tự tiếng Việt 8 bit Information technology. 8 bit coded Vietnamese character set |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5074:2002Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E01: Độ bền màu với nước Textiles. Tests for colour fastness. Part E01: Colour fastness to water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13396:2021Camera giám sát hành trình dùng trên xe ô tô – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Automobiles tachograph digital video recorder – Technical requirements and testing method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9408:2014Vật liệu chống thấm - Tấm CPE - Yêu cầu kỹ thuật Waterproofing materials - CPE (chlorinated polyethylene) sheeting - Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11848:2021Máy tính xách tay – Hiệu suất năng lượng Notebook computers – Energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6922:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn vị trí trước, đèn vị trí sau,đèn phanh, đèn báo rẽ và đèn biển số sau của mô tô, xe máy. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Front position lamps, rear position lamps, stop lamps, direction indicators and rear-registration-plate illuminating devices for motorcycles, mopeds. Requirements and test methods in type approval |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||