-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10759-7:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – không khí: radon – 222 – Phần 7: Phương pháp tích lũy để ước lượng tốc độ xả bề mặt. Measurement of radioactivity in the environment – Air: radon– 222 – Part 7: Accumulation method for estimating surface exhalation rate |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11791:2017Thép kết cấu - Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp thép chịu ăn mòn khí quyển Structural steels -Technical delivery conditions for steels with improved atmospheric corrosion resistance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13902:2023Công nghệ thông tin – Trí tuệ nhân tạo – Các khái niệm về tín đáng tin cậy trong trí tuệ nhân tạo In formation technology – Artificial intelligence – Artificial intelligence concepts and terminology |
340,000 đ | 340,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6117:2018Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định khối lượng quy ước trên thể tích (khối lượng của một lít trong không khí) Animal and vegetable fats and oils – Determination of conventional mass per volume (litre weight in air) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1445:1973Quạt bàn Table Fans |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8710-15:2015Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 15: Bệnh nhiễm trùng do aeromonas hydrophila ở cá. 26 Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 15: Aeromonas hydrophila infection in fish |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6933:2001Nhiên liệu khoáng sản rắn. Xác định hàm lượng photpho. Phương pháp so màu khử Molipdophotphat Solid mineral fuels. Determination of phosphorus content. Reduced molybdophosphate photometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,190,000 đ | ||||