-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6945:2001Giấy cuốn điếu thuốc lá - Xác định Xitrat Cigarette paper - Determination of citrate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6672:2000Thuốc lá điếu. Xác định tỷ lệ bong hồ Cigarettes. Determination of loose adhitive rate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6941:2001Thuốc lá điếu. Xác định chỉ số lưu giữ phần ngưng tụ khói thuốc của đầu lọc. Phương pháp đo phổ trực tiếp Cigarettes. Determination of smoke condensate retention index of a filter. Direct spectrometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||