-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6905:2001Thang máy thuỷ lực. Phương pháp thử các yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt Hydraulic lift. Test methods for the safety requirements of construction and installation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10299-5:2014Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 5: Công tác an toàn trong hoạt động rà phá bom mìn, vật nổ Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 5: Safety procedure in demining operations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6861:2001Chất lượng đất. Xác định áp suất nước trong lỗ hổng của đất. Phương pháp dùng căng kế (tensiometer) Soil quality. Determination of pore water pressure. Tensiometer method |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10909:2016Hạt giống rau muống – Yêu cầu kỹ thuật. Water spinach seeds – Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11441:2016Tấm lõi và bột lúa mì cứng Durum wheat semolina and durum wheat flour |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6907:2001Biện pháp kiểm dịch thực vật. Các nguyên tắc kiểm dịch thực vật liên quan đến thương mại quốc tế Phytosanitary measures. Principles of plant quarantine as related to international trade |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6936-2:2001Thuốc lá điếu - Xác định hàm lượng nước trong phần ngưng tụ khói thuốc - Phần 2: Phương pháp Karl Fischer Cigarettes - Determination of water in smoke condensates - Part 2: Karl Fischer method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6938:2001Thuốc lá sợi. Lấy mẫu Fine-cut tobacco. Sampling |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||