Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 2721 |
|
| 2722 |
TCVN 13126:2020Than nâu và than non – Xác định hàm lượng hắc ín, nước, khí và cặn cốc bằng chưng cất nhiệt độ thấp Brown coals and lignites – Determination of yelds of tar, water, gas and coke residue by low temperature distillation |
| 2723 |
TCVN 13127:2020Nhiên liệu khoáng rắn – Hướng dẫn kiểm tra xác nhận các phương pháp phân tích thay thế Solid mineral fuels – Guideline for the validation of alternative methods of analysis |
| 2724 |
TCVN 13128:2020Dầu thô và nhiên liệu cặn − Xác định hàm lượng niken, vanadi, sắt và natri bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Standard test methods for determination of nickel, vanadium, iron, and sodium in crude oils and residual fuels by flame atomic absorption spectrometry |
| 2725 |
TCVN 13129:2020Dầu cách điện gốc khoáng sử dụng trong thiết bị điện – Yêu cầu kỹ thuật Standard specification for mineral insulating oil used in electrical apparatus |
| 2726 |
TCVN 13130:2020Dầu cách điện gốc khoáng có điểm cháy cao – Yêu cầu kỹ thuật Standard specification for high fire-point mineral insulating oils |
| 2727 |
TCVN 13131:2020Chất lỏng cách điện – Lấy mẫu Standard practices for sampling electrical insulating liquids |
| 2728 |
TCVN 13132:2020Chất lỏng cách điện – Phương pháp xác định lưu huỳnh gây ăn mòn Standard test method for corrosive sulfur in electrical insulating liquids |
| 2729 |
TCVN 13133:2020Chất lỏng cách điện – Xác định nước bằng chuẩn độ điện lượng Karl Fischer Standard Test Method for water insulating liquids by coulometric Karl Fischer titration |
| 2730 |
TCVN 13134:2020Khí dầu mỏ hoá lỏng (LPG) − Phương pháp lấy mẫu sử dụng chai chứa piston nổi Standard practice for obtaining LPG samples using floating piston cylinder |
| 2731 |
TCVN 13135:2020Sản phẩm dầu mỏ – Xác định nước tự do trong khí dầu mỏ hóa lỏng – Phương pháp kiểm tra bằng mắt thường Petroleum products – Test method for free water in liquefied petroleum gas in visual inspection |
| 2732 |
TCVN 13136-1:2020Khí thiên nhiên – Tính hệ số nén – Phần 1: Giới thiệu và hướng dẫn Natural gas – Calculation of compression factor – Part 1: Introduction and guidelines |
| 2733 |
TCVN 13136-2:2020Khí thiên nhiên – Tính hệ số nén – Phần 2: Tính toán sử dụng phân tích thành phần mol Natural gas – Calculation of compression factor – Part 2: Calculation using molar-composition analysis |
| 2734 |
TCVN 13136-3:2020Khí thiên nhiên – Tính hệ số nén – Phần 3: Tính toán sử dụng các tính chất vật lý Natural gas – Calculation of compression factor – Part 3: Calculation using physical properties |
| 2735 |
TCVN 13137:2020Khí thiên nhiên – Phép đo các đặc tính – Đặc tính thể tích: khối lượng riêng, áp suất, nhiệt độ và hệ số nén Natural gas – Measurement of properties – Volumetric properties: density, pressure, temperature and compression factor |
| 2736 |
TCVN 13138:2020Thiết bị thông gió thu hồi nhiệt và thiết bị thông gió thu hồi năng lƣợng – Phƣơng pháp thử tính năng Heat recovery ventilators and energy recovery ventilators – Method of test for performance |
| 2737 |
TCVN 13139:2020Máy điều hòa không khí giải nhiệt gió và bơm nhiệt gió-gió không ống gió, xách tay, có một ống gió thải – Thử và xác định thông số tính năng Non-ducted portable air-cooled air conditioners and air-to-air heat pumps having a single exhaust duct – Testing and rating for performance |
| 2738 |
TCVN 13140:2020Tủ và quầy bảo quản lạnh chuyên dụng – Tính năng và tiêu thụ năng lượng Refrigerated storage cabinets and counters for professional use – Performance and energy consumption |
| 2739 |
TCVN 13141:2020Tủ kem – Phân loại, yêu cầu và điều kiện thử Ice-cream freezers – Classification, requirements and test conditions |
| 2740 |
TCVN 13142-1:2020Cacao được sản xuất bền vững và có thể truy xuất nguồn gốc – Phần 1: Yêu cầu đối với hệ thống quản lý sản xuất cacao bền vững Sustainable and traceable cocoa – Part 1: Requirements for cocoa sustainability management systems |
