-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 13121:2020Đậu Hà Lan đông lạnh nhanh Quick frozen peas |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 8160-1:2016Thực phẩm – Xác định hàm lượng nitrat và/hoặc nitrit – Phần 1: Giới thiệu chung Foodstuffs – Determination of nitrate and/or nitrite content – Part 1: General considerations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 12097:2017Mướp đắng quả tươi Bitter gourd |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 12094:2017Su su quả tươi Chayotes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 168:2020Dưa chuột dầm Pickled cucumbers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 10342:2015Cải thảo Chinese cabbage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 13119:2020Măng đóng hộp Canned bamboo shoots |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 12596:2018Quy phạm thực hành vệ sinh đối với gia vị và rau thơm khô Code of Hygienic Practice for spices and dried aromatic herbs |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 13118:2020Salad quả nhiệt đới đóng hộp Canned tropical fruit salad |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 600,000 đ |