• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2281:1978

Máy điện quay. Ký hiệu chữ của các kích thước lắp nối và kích thước choán chỗ

Rotary electric machines. Letter symbols for connecting and overall dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5192:1990

Tài liệu chuẩn bị công nghệ sản xuất. Quy định chung

Documents for technological preparation of production. General rules

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2017:1977

Hệ thuỷ lực, khí nén và hệ bôi trơn. Đường kính quy ước

Hydraulic, pneumatic and lubricating systems - Moninal diameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2340:1978

Bánh đai thang thành mỏng có may ơ một đầu ngắn - Kích thước cơ bản

Pulleys for driving V-belts with disc and boss shortened from one rim face - Basic dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 2293:1978

Gia công gỗ - Yêu cầu chung về an toàn

Woodworking - General safety requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 3229:2007

Giấy. Xác định độ bền xé (phương pháp Elmendorf)

Paper. Determination of tearing resistance (Elmendorf method) 

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13130:2020

Dầu cách điện gốc khoáng có điểm cháy cao – Yêu cầu kỹ thuật

Standard specification for high fire-point mineral insulating oils

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ