Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.524 kết quả.
Searching result
| 5721 |
TCVN 3593:2016Máy gia công gỗ – Máy tiện – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu. Woodworking machines – Turning lathes – Nomenclature and acceptance conditions |
| 5722 |
TCVN 3595:2016Máy gia công gỗ – Máy phay – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu. Woodworking machines – Routing machines – Nomenclature and acceptance conditions |
| 5723 |
TCVN 3750:2016Dầu thô và sản phẩm dầu mỏ – Phương pháp xác định asphalten (không tan trong heptan) Standard Test Method for Determination of Asphaltenes (Heptane Insolubles) in Crude Petroleum and Petroleum Products |
| 5724 |
|
| 5725 |
TCVN 4503:2016Chất dẻo – Xác định độ bền mài mòn bằng bánh xe mài mòn Plastics – Determination of resistance to wear by abrasive wheels |
| 5726 |
|
| 5727 |
|
| 5728 |
TCVN 5145:2016Công nghiệp khai thác gỗ – Công nghệ – Thuật ngữ và định nghĩa Logging industry – Technology – Terms and definitions |
| 5729 |
|
| 5730 |
|
| 5731 |
TCVN 5311:2016Giàn di động trên biển – Trang thiết bị Mobile offshore units – Equipment arrangement |
| 5732 |
|
| 5733 |
|
| 5734 |
TCVN 5314:2016Giàn di động trên biển – Phòng, phát hiện và chữa cháy. Mobile offshore units – Fire protection, detection and extinction |
| 5735 |
TCVN 5315:2016Giàn di động trên biển – Hệ thống máy. Mobile offshore units – Machinery installations |
| 5736 |
TCVN 5316:2016Giàn di động trên biển – Trang bị điện. Mobile offshore units – Electrical installations |
| 5737 |
|
| 5738 |
|
| 5739 |
|
| 5740 |
TCVN 5320-1:2016Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo – Xác định biến dạng dư sau khi nén – Phần 1: Phép thử ở nhiệt độ môi trường hoặc nhiệt độ nâng cao Rubber, vulcanized or thermoplastic – Determination of compression set – Part 1: At ambient or elevated temperatures |
