-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12492:2018Dao phay (rãnh) ba lưỡi cắt ghép các mảnh cắt tháo lắp được – Kích thước Side and face milling (slotting) cutters with indexable inserts – Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3863:1983Ferotitan. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh Ferrotitanium - Method for the determination of sulphur content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12469-6:2018Gà giống nội - Phần 6: Gà Đông tả Indegious breeding chicken - Part 6: Đong Tao chicken |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5319:2016Giàn di động trên biển – Trang bị an toàn Mobile offshore units – Safety equipment |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 424,000 đ | ||||