Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 3001 |
TCVN 8400-51:2020Bệnh động vật – Quy trình chẩn đoán – Phần 51: Bệnh viêm phổi, màng phổi truyền nhiễm ở bò Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 51: Contagious bovine pleuropneumonia |
| 3002 |
TCVN 8412:2020Công trình thủy lợi - Quy trình vận hành hệ thống công trình thủy lợi Hydraulic structure - Regulation on the process of operating the irrigation works |
| 3003 |
TCVN 8494:2020Cao su thiên nhiên thô − Xác định chỉ số duy trì độ dẻo (PRI) Rubber, raw natural − Determination of plasticity retention index (PRI) |
| 3004 |
TCVN 8643:2020Công trình thủy lợi - Cấp hạn hán đối với nguồn nước tưới và vây trồng được tưới Hydraulic structures - Level of drought for irrigation water resources and irrigated crops |
| 3005 |
|
| 3006 |
TCVN 8685-34:2020Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 34: Vắc xin phòng bệnh tiêu chảy thành dịch do Porcine epidemic diarrhea virus (PEDV) gây ra ở lợn Vaccine testing procedure - Part 34: Porcine epidemic diarrhea vaccine |
| 3007 |
TCVN 8685-35:2020Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 35: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh tụ huyết trùng ở trâu bò Vaccine testing procedure - Part 35: Haemorrhagic septicaemia vaccine for cattle and buffaloes, inactivated |
| 3008 |
TCVN 8685-36:2020Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 36: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh tụ huyết trùng và bệnh đóng dấu ở lợn Vaccine testing procedure - Part 36: Swine pasteurella mutocida and erysipelas, inactivated |
| 3009 |
TCVN 8685-37:2020Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 37: Vắc xin nhược độc phòng bệnh Marek ở gà Vaccine testing procedure - Part 37: Marek disease vaccine, live |
| 3010 |
TCVN 8685-38:2020Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 38: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh do Leptospira gây ra Vaccine testing procedure - Part 38: Leptospira bacterin |
| 3011 |
TCVN 8685-39:2020Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 39: Vắc xin vô hoạt phòng hội chứng còi cọc do Circovirus gây ra ở lợn Vaccine testing procedure - Part 39: Porcine circovius vaccine, inactivated |
| 3012 |
TCVN 8761-2:2020Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 2: Nhóm các loài cây lâm sản ngoài gỗ thân gỗ lấy hạt và lấy quả Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 2: Non -Timber forest tree for fruit and seed products |
| 3013 |
TCVN 8761-3:2020Giống cây lâm nghiệp - Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng - Phần 3: Nhóm các loài cây ngậm mặn Forest tree cultivar - Testing for value of cultivation and use - Part 3: Mangrove trees |
| 3014 |
TCVN 8770:2020Thực hành sử dụng hệ đo liều nhiệt lượng để đo liều chùm tia điện tử và hiệu chuẩn hệ đo liều Practice for use of calorimetric dosimetry systems for dose measurements and dosimetry system calibration in electron beams |
| 3015 |
|
| 3016 |
|
| 3017 |
TCVN 8936:2020Sản phẩm dầu mỏ – Nhiên liệu (loại F) – Yêu cầu kỹ thuật đối với nhiên liệu hàng hải Petroleum products – Fuels (class F) – Specifications of marine fuels |
| 3018 |
TCVN 9161:2020Công trình thủy lợi - Khoan nổ mìn đào đá - Thiết kế, thi công và nghiệm thu Hydraulic structures - Drilling blast holes - Design, construction and acceptance |
| 3019 |
TCVN 9230-1:2020Thiết bị bảo vệ cây trồng – Thiết bị phun - Phần 1: Phương pháp thử vòi phun Equipment for crop protection – Spraying equipment - Part 1: Test methods for sprayer nozzles |
| 3020 |
TCVN 9230-2:2020Thiết bị bảo vệ cây trồng – Thiết bị phun - Phần 2: Phương pháp thử đánh giá độ phân bổ ngang đối với máy phun thủy lực Equipment for crop protection – Spraying equipment - Part 2: Test methods to assess the horizontal transverse distribution for hydraulic sprayers |
