-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8273-4:2009Động cơ đốt trong kiểu pittông. Thuật ngữ về các bộ phận và hệ thống. Phần 4: Hệ thống tăng áp và hệ thống nạp/thải khí Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary of components and systems. Part 4: Pressure charging and air/exhaust gas ducting systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7870-2:2020Đại lượng và đơn vị - Phần 2: Toán học Quantities and units - Part 2: Mathematics |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 284,000 đ |