-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 2102:1993Sơn. Phương pháp xác định màu sắc Paints. Method for determination of colour |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 7150-1:2002Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet chia độ. Phần 1: Yêu cầu chung Laboratory glassware. Graduated pipettes. Part 1: General requirement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7150:2007Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet chia độ Laboratory glassware. Graduated pipettes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 7149:2007Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Buret Laboratory glassware. Burettes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 13917-3:2023Phát hiện và định lượng thực vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc từ thực vật biến đổi gen bằng phương pháp real–time PCR – Phần 3: Sự kiện ngô chuyển gen MON 88017 |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 7870-10:2010Đại lượng và đơn vị - Phần 10: Vật lý nguyên tử và hạt nhân Quantities and units - Part 10: Atomic and nuclear physics |
300,000 đ | 300,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 7870-11:2020Đại lượng và đơn vị - Phần 11: Số đặc trưng Quantities and units - Part 11: Characteristic numbers |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 886,000 đ |