• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4826-1:2007

Nhiên liệu khoáng rắn. Từ vựng. Phần 1: Thuật ngữ liên quan tới tuyển than

Solid mineral fuels. Vocabulary. Part 1: Terms relating to coal preparation

208,000 đ 208,000 đ Xóa
2

TCVN 12019:2017

Bảo vệ bức xạ − Thực hành hiệu chuẩn hệ đo liều thường quy cho xử lý bức xạ

Practice for calibration of routine dosimetry systems for radiation processing

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 2410:1978

Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối góc cuối. Kết cấu và kích thước

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Elbows for pressure Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5236:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần J02: Phương pháp sử dụng thiết bị để đánh giá độ trắng tương đối

Textiles. Tests for colour fastness. Part J02: Instrumental assessment of relative whiteness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7541-2:2005

Thiết bị chiếu sáng hiệu suất cao. Phần 2: Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

High efficiency lighting products. Part 2: Methods for determination of energy performance

188,000 đ 188,000 đ Xóa
6

TCVN 7909-4-8:2015

Tương thích điện từ (EMC) - Phần 4-8: Phương pháp đo và thử - Miễn nhiễm đối với từ trường tần số công nghiệp

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 4-8: Testing and measurement techniques – Power frequency magnetic field immunity

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 7293:2003

Lựa chọn các miền dung sai thông dụng

Selection of tolerance zones for general purposes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7434-3:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo – Xác định tính chất kéo – Phần 3: Ống polyolefin

Thermoplastics pipes – Determination of tensile properties – Part 3: Polyolefin pipes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,046,000 đ