-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10603:2014Vật liệu kim loại - Ký hiệu trục mẫu thử so với thớ của sản phẩm Metallic materials - Designation of test specimen axes in relation to product texture |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9637-1:2013Ethanol sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp thử. Phần 1: Quy định chung Ethanol for industrial use. Methods of test. Part 1: General |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10645:2014Hệ thống và bộ phận truyền động thủy lực/ khí nén - Từ vựng Fluid power systems and components - Vocabulary |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14508:2025Thép băng cacbon cán nóng làm ống Hot – rolled carbon steel strip for pipes and tubes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10651:2014Hệ thống và bộ phận truyền động thủy lực/ khí nén - Xy lanh - Mã nhận dạng về kích thước lắp đặt và kiểu lắp đặt Fluid power systems and components - Cylinders - Identificatioin code for mounting dimensions and mounting types |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7434-3:2020Ống nhựa nhiệt dẻo – Xác định tính chất kéo – Phần 3: Ống polyolefin Thermoplastics pipes – Determination of tensile properties – Part 3: Polyolefin pipes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||