Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

2581

TCVN 12987:2020

Sơn và vecni - Phép thử uốn (trục hình côn)

Paints and varnishes - Bend test (conical mandrel)

2582

TCVN 12988-1:2020

Sơn và vecni - Xác định độ mài mòn - Phần 1: Phương pháp với bánh xe phủ giấy nhám và tấm mẫu thử quay

Paints and varnishes - Determination of resistance to abrasion - Part 1: Method with abrasive-paper covered wheels and rotating test specimen

2583

TCVN 12988-2:2020

Sơn và vecni - Xác định độ mài mòn - Phần 2: Phương pháp với bánh xe cao su mài mòn và tấm mẫu thử quay

Paints and varnishes - Determination of resistance to abrasion - Part 2: Method with abrasive rubber wheels and rotating test specimen

2584

TCVN 12988-3:2020

Sơn và vecni - Xác định độ mài mòn - Phần 3: Phương pháp với bánh xe phủ giấy nhám và tấm mẫu thử xoay chiều tuyến tính

Paints and varnishes - Determination of resistance to abrasion - Part 3: Method with abrasive-paper covered wheels and linearly reciprocating test specimen

2585
2586
2587
2588
2589

TCVN 12993:2020

Đậu cove quả tươi

French bean

2590

TCVN 12994:2020

Đậu đũa quả tươi

Yard-long bean

2591
2592

TCVN 12996:2020

Cà chua thân gỗ quả tươi

Tree tomatoes

2593

TCVN 12997:2020

Cà phê – Phân tích cảm quan – Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee – Sensory analysis – Vocabulary

2594

TCVN 12998:2020

Cà phê và sản phẩm cà phê – Chuẩn bị nước chiết cà phê để phân tích

Coffee and coffee products – Preparation of coffee beverage for analytical purposes

2595

TCVN 12999:2020

Cà phê rang – Xác định chất chiết tan trong nước

Roasted coffee – Determination of water-soluble extract

2596

TCVN 13000:2020

Cà phê rang – Xác định độ ẩm ở nhiệt độ từ 98 °C đến 100 °C dưới áp suất giảm

Roasted coffee – Determination of moisture at 98 °C to 100 °C under reduced pressure

2597

TCVN 13001:2020

Cà phê nhân – Xác định hàm lượng axit clorogenic – Phương pháp quang phổ

Green coffee – Determination of chlorogenic acid content – Spectrophotometric method

2598

TCVN 13002:2020

Cà phê và sản phẩm cà phê – Xác định furan bằng sắc ký khí không gian hơi và đo phổ khối lượng (HS GC-MS)

Coffee and coffee products – Determination of furan by headspace gas chromatography and mass spectrometry (HS GC-MS)

2599

TCVN 13003:2020

Thuốc lá – Xác định các nitrosamin đặc trưng của thuốc lá – Phương pháp sử dụng quy trình chiết bằng diclometan kiềm

Tobacco – Determination of tobacco specific nitrosamines – Method using alkaline dichloromethane extraction

2600

TCVN 13004:2020

Khói thuốc lá trong môi trường – Ước tính hạt lơ lửng có thể hít vào – Xác định chất hạt bằng hấp thụ cực tím và huỳnh quang

Environmental tobacco smoke – Estimation of its contribution to respirable suspended particles – Determination of particulate matter by ultraviolet absorbance and by fluorescence

Tổng số trang: 980