Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

2581

TCVN 13013-2:2020

Chè và sản phẩm chè - Xác định hàm lượng theobrom, cafein trong đồ uống có chưa chè - Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) - Phần 2: Phương pháp chuẩn

Tea and tea products – Determination of theobromine and caffeine content of fluid tea drinks – High performance liquid chromatography method – Part 2: Reference method

2582

TCVN 13014:2020

Chè và sản phẩm chè - Xác định hàm lượng florua - Phương pháp đo điện thế

Tea and tea products – Determination of fluoride content – Potentiometric method

2583

TCVN 13015:2020

Chè và sản phẩm chè - Xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất ô nhiễm - Phương pháp sắc ký khí - khối phổ, sắc ký khí - hai lần khối phổ và sác ký lỏng - hai lần khối phổ

Tea and tea products – Determination of residues of multiclass pesticides and chemical pollutants – GC/MS, GC/MS/MS and LC/MS/MS methods

2584

TCVN 13016:2020

Sản phẩm cồi điệp tươi và đông lạnh nhanh

Fresh and quick frozen raw scallop products

2585

TCVN 13017:2020

Trứng cá tầm muối

Sturgeon caviar

2586

TCVN 13018:2020

Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định hàm lượng axit domoic – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) sử dụng detector UV

Fish and fishery products – Determination of domoic acid content – Reversed phase high performance liquid chromatography (RP-HPLC) method using UV detection

2587

TCVN 13019:2020

Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định hàm lượng metyl thủy ngân – Phương pháp sắc ký khí - plasma cặp cảm ứng - phổ khối lượng (GC-ICP-MS) có pha loãng đồng vị

Fish and fishery products – Determination of methylmercury content – Isotope dilution GC-ICP-MS method

2588
2589

TCVN 13021:2020

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định triglycerid – Phương pháp sắc ký khí

Animal and vegetable fats and oils – Determination of triglycerides – Gas chromatographic method

2590

TCVN 13022:2020

Chất béo chứa butterfat – Xác định axit butyric – Phương pháp sắc ký khí

Fats containing butterfat – Determination of butyric acid – Gas chromatographic method

2591

TCVN 13028:2020

Thảm – Xác định số lượng nhung và/hoặc vòng nhung trên đơn vị chiều dài và đơn vị diện tích

Carpets – Determination of number of tufts and/or loops per unit length and per unit area

2592

TCVN 13029:2020

Thảm trải sàn dệt – Xác định chiều dày của nhung phía trên lớp nền

Textile floor coverings – Determination of thickness of pile above the substrate

2593

TCVN 13030:2020

Thảm trải sàn dệt – Xác định sự giảm độ dày dưới tải trọng động

Textile floor coverings – Determination of thickness loss under dynamic loading

2594

TCVN 13031:2020

Thảm trải sàn dệt và laminate – Đánh giá xu hướng tĩnh điện – Phép thử đi bộ

Textile and laminate floor coverings – Assessment of static electrical propensity – Walking test

2595

TCVN 13032:2020

Thảm trải sàn dệt – Phương pháp xác định khối lượng

Textile floor coverings – Methods for determination of mass

2596

TCVN 13033:2020

Thảm trải sàn dệt – Xác định độ bền hư hại tại mép cắt khi sử dụng phép thử trống Vettermann cải tiến

Textile floor coverings – Determination of resistance to damage at cut edges using the modified Vettermann drum test

2597

TCVN 13034-1:2020

Thảm trải sàn dệt – Thử dây bẩn trong phòng thí nghiệm – Phần 1: Thử Kappasoil

Textile floor coverings – Laboratory soiling tests – Part 1: Kappasoil test

2598

TCVN 13034-2:2020

Thảm trải sàn dệt – Thử dây bẩn phòng thí nghiệm – Phần 2: Thử trên thiết bị kiểu trống

Textile floor coverings – Laboratory soiling tests – Part 2: Drum test

2599

TCVN 13035:2020

Thảm trải sàn đàn hồi – Thảm trải sàn poly(vinyl clorua) không đồng nhất có lớp lót xốp – Các yêu cầu

Resilient floor coverings – Heterogeneous poly(vinyl chloride) flooring on foam – Specification

2600

TCVN 13036:2020

Thảm trải sàn dệt – Xác định tính giòn của lớp lót xốp

Textile floor coverings – Determination of friability of attached foams

Tổng số trang: 975