-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3058:1979Mũi khoét nguyên và mũi khoét răng chắp bằng thép gió. Yêu cầu kỹ thuật Solid counterbores and high speed steel inserted blade counterbores. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3059:1979Mũi khoét gắn hợp kim cứng - Yêu cầu kỹ thuật Carbid tipped counter bores - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5659:1992Thiết bị sản xuất. Bộ phận điều khiển. Yêu cầu an toàn chung Production equipments. Control organs. General safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13005:2020Khói thuốc lá trong môi trường – Ước tính hạt lơ lửng có thể hít vào – Phương pháp dựa trên solanesol Environmental tobacco smoke – Estimation of its contribution to respirable suspended particles – Method based on solanesol |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||