-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4060:1985Máy nông nghiệp tự hành. Phương pháp xác định đặc tính ồn và rung động Agricultural self-propelled machines. Determination of vibration and noise characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4245:1986Quy phạm kỹ thuật an toàn và kỹ thuật vệ sinh trong sản xuất. Sử dụng axetylen, oxy để gia công kim loại Technical safety regulations and hygiene in axetylene and oxygen production and utilization for metal processing |
300,000 đ | 300,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5739:1993Thiết bị chữa cháy - Đầu nối Fire fighting equipment - Coupling heads |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13013-1:2020Chè và sản phẩm chè - Xác định hàm lượng theobrom, cafein trong đồ uống có chưa chè - Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) - Phần 1: Phương pháp thông dụng Tea and tea products – Determination of theobromine and caffeine content of fluid tea drinks – High performance liquid chromatography method – Part 1: Routine method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||