Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 2.483 kết quả.
Searching result
| 61 |
TCVN 14236:2024Quy phạm thực hành ngăn ngừa và giảm nhiễm asen trong gạo Code of practice for the prevention and reduction of arsenic contamination in rice |
| 62 |
TCVN 14237-1:2024Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc – Xác định độ ẩm – Phần 1: Phương pháp chuẩn Cereals and cereal products – Determination of moisture content – Part 1: Reference method |
| 63 |
TCVN 14238:2024Gạo – Đánh giá thời gian hồ hóa của hạt gạo trong khi nấu Rice – Evaluation of gelatinization time of kernels during cooking |
| 64 |
TCVN 14251:2024Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chung đối với việc áp dụng phân tích cảm quan trong kiểm soát chất lượng Sensory analysis – General guidance for the application of sensory analysis in quality control |
| 65 |
TCVN 14252:2024Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chứng minh công bố cảm quan và công bố đối với sản phẩm tiêu dùng Sensory analysis – Guidance on substantiation for sensory and consumer product claims |
| 66 |
TCVN 14253:2024Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn đo lường năng lực của hội đồng cảm quan mô tả định lượng Sensory analysis – Methodology – Guidelines for the measurement of the performance of a quantitative descriptive sensory panel |
| 67 |
TCVN 14254:2024Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Phương pháp khảo sát độ nhạy của vị giác Sensory analysis – Methodology – Method of investigating sensitivity of taste |
| 68 |
TCVN 14255:2024Phân tích cảm quan – Phương pháp đánh giá sự biến đổi hương vị của thực phẩm do bao bì Sensory analysis – Methods for assessing modifications to the flavour of foodstuffs due to packaging |
| 69 |
TCVN 14256:2024Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Profile cấu trúc Sensory analysis – Methodology – Texture profile |
| 70 |
TCVN 14264-1:2024Phúc lợi động vật – Chăn nuôi – Phần 1: Trâu, bò Animal welfare – Livestock production – Part 1: Buffalo, cattle |
| 71 |
TCVN 14293:2024Chất dẻo – Ống hút bằng chất dẻo có khả năng tạo compost công nghiệp Plastics – Industrial compostable plastic drinking straws |
| 72 |
TCVN 4846:2024Ngô – Xác định độ ẩm của ngô xay và ngô hạt Maize – Determination of moisture content (on milled grains and on whole grains) |
| 73 |
TCVN 7595:2024Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc – Xác định ochratoxin A – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao làm sạch bằng cột ái lực miễn dịch và sử dụng detector huỳnh quang Cereals and cereal products – Determination of ochratoxin A – High performance liquid chromatographic method with immunoaffinity column cleanup and fluorescence detection |
| 74 |
TCVN 9994:2024Quy phạm thực hành vệ sinh đối với rau quả tươi Code of hygienic practice for fresh fruits and vegetables |
| 75 |
TCVN 11041-10:2023Nông nghiệp hữu cơ – Phần 10: Rong biển hữu cơ Organic agriculture – Part 10: Organic seaweed |
| 76 |
TCVN 11041-11:2023Nông nghiệp hữu cơ – Phần 11: Nấm hữu cơ Organic agriculture – Part 11: Organic mushroom |
| 77 |
TCVN 11041-12:2023Nông nghiệp hữu cơ – Phần 12: Rau mầm hữu cơ Organic agriculture – Part 12: Organic sprouts |
| 78 |
TCVN 11041-13:2023Nông nghiệp hữu cơ – Phần 13: Trồng trọt hữu cơ trong nhà màng và trong thùng chứa Organic agriculture – Part 13: Organic crops in greenhouses and containers |
| 79 |
TCVN 11041-9:2023Nông nghiệp hữu cơ – Phần 9: Mật ong hữu cơ Organic agriculture – Part 9: Organic honey |
| 80 |
|
