-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14287:2024Phương pháp xác định sinh khối và trữ lượng các–bon rừng Method for determining forest biomass and carbon stock |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4325:2007Thức ăn chăn nuôi. Lấy mẫu Animal feeding stuffs. Sampling |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14293:2024Chất dẻo – Ống hút bằng chất dẻo có khả năng tạo compost công nghiệp Plastics – Industrial compostable plastic drinking straws |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 442,000 đ | ||||