-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13118:2020Salad quả nhiệt đới đóng hộp Canned tropical fruit salad |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 168:2020Dưa chuột dầm Pickled cucumbers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14424:2025Hoa atisô – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Artichokes – Specification and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8160-1:2016Thực phẩm – Xác định hàm lượng nitrat và/hoặc nitrit – Phần 1: Giới thiệu chung Foodstuffs – Determination of nitrate and/or nitrite content – Part 1: General considerations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12095:2017Chanh không hạt quả tươi Limes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11041-12:2023Nông nghiệp hữu cơ – Phần 12: Rau mầm hữu cơ Organic agriculture – Part 12: Organic sprouts |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11041-13:2023Nông nghiệp hữu cơ – Phần 13: Trồng trọt hữu cơ trong nhà màng và trong thùng chứa Organic agriculture – Part 13: Organic crops in greenhouses and containers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||