• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7676-2:2007

Quy tắc nghiệm thu bánh răng. Phần 2: Xác định rung cơ học của bộ truyền trong thử nghiệm thu

Acceptance code for gears. Part 2: Determination of mechanical vibrations of gear units during acceptance testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 5751:2009

Kìm điện

Combination pliers with insulated handles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 2838:1979

Tinh dịch lợn. Môi trường pha loãng và bảo tồn dạng lỏng GTrXT và GXT-2

Boar sperm. Dilution and storage fluid medium GTrXT and GXT-2

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7078-3:2018

Đo hoạt độ phóng xạ – Đo và đánh giá nhiễm bẩn phóng xạ bề mặt – Phần 3: Hiệu chuẩn thiết bị

Measurement of radioactivity – Measurement and evaluation of surface contamination – Part 3: Apparatus calibration

320,000 đ 320,000 đ Xóa
5

TCVN 2944:1979

Ống và phụ tùng bằng gang. Miệng bát gang. Kích thước cơ bản

Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron sockets. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9685:2025

Cọc ván thép cán nóng

Hot rolled steel sheet piles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 5751:1993

Kìm điện

Combination pliers with insulated handles

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 9217:2012

Cá. Phát hiện kí sinh trùng trong cơ thịt.

Fish. Detection of parasites in fish muscle.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 8160-7:2010

Thực phẩm. Xác định hàm lượng nitrat và/hoặc nitrit. Phần 7: Xác định hàm lượng nitrat trong rau và sản phẩm rau bằng phương pháp phân tích dòng liên tục sau khi khử bằng cadimi

Foodstuffs. Determination of nitrate and/or nitrite content. Part 7: Continuous flow method for the determination of nitrate content of vegetables and vegetable products after cadmium reduction

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 11030:2015

Đồ uống không cồn. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật ở mức thấp. Phương pháp sắc ký lỏng phổ khối lượng hai lần.

Non-alcoholic beverages. Determination of low-level pesticide residues.Liquid chromatography with tandem mass spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 12326-4:2025

Găng tay bảo vệ chống hóa chất nguy hiểm và vi sinh vật – Phần 4: Xác định khả năng chống suy giảm do hóa chất

Protective gloves against dangerous chemicals and micro-organisms – Part 4: Determination of resistance to degradation by chemicals

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 12714-3:2019

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài bản địa - Phần 3: Vối thuốc

Forest tree cultivar - Seedlings of native plants - Part 3: Schima wallichii choisy

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 3786:1994

Ống sành thoát nước và phụ tùng

Ceramic sewers and fittings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 14253:2024

Phân tích cảm quan – Phương pháp luận – Hướng dẫn đo lường năng lực của hội đồng cảm quan mô tả định lượng

Sensory analysis – Methodology – Guidelines for the measurement of the performance of a quantitative descriptive sensory panel

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,420,000 đ