• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13474-3:2022

Quy trình khảo nghiệm, kiểm định giống vật nuôi – Phần 3: Giống lợn

Testing and appraisal procedures for animal breed – Part 3: Breeding pigs

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 7057-2:2002

Phương tiện giao thông đường bộ - Lốp và vành mô tô (mã ký hiệu) - Phần 2: Tải trọng của lốp

Road vehicles - Motorcycle tyres and rims (code designated series) - Part 2: Tyre load ratings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13633:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Định lượng nấm men và nấm mốc

Cosmetics – Microbiology – Enumeration of yeast and mould

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 13600-3:2022

Hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Giao diện dữ liệu giữa các trung tâm phục vụ hệ thống giám sát và thông tin giao thông – Phần 3: Giao diện dữ liệu giữa các trung tâm phục vụ hệ thống giao thông thông minh (ITS) sử dụng XML (Hồ sơ A)

Transport information and control systems – Data interfaces between centres for transport information and control systems – Part 3: Data interfaces between centres for intelligent transport sytems (ITS) using XML (Profile A)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 10736-37:2023

Không khí trong nhà – Phần 37: Đo nồng độ khối lượng bụi PM2,5

Indoor air – Part 37: Measurement of РМ2,5 mass concentration

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 13632:2023

Mỹ phẩm – Vi sinh vật – Đánh giá tính kháng vi sinh vật của sản phẩm mỹ phẩm

Cosmetics – Microbiology – Evaluation of the antimicrobial protection of a cosmetic product

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 212:1966

Cách đánh dấu các chi tiết có ren trái

Marks for details with left thread

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 13553-2:2022

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với đào tạo người hướng dẫn lặn có bình dưỡng khí – Phần 2: Cấp độ 2

Recreational diving services – Requirements for the training of scuba instructors – Part 2: Level 2

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 14232:2024

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với sản phẩm rau quả đóng hộp

Code of hygienic practice for canned fruit and vegetable products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 12142-15:2017

Thép nhiệt luyện, thép hợp kim và thép dễ cắt - Phần 15: Thép làm van dùng cho động cơ đốt trong

Heat treatable steels, alloy steels and free-cutting steels - Part 15: Valve steels for internal conclusion engines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 7909-1-2:2016

Tương thích điện từ (EMC) – Phần 1 – 2: Quy định chung – Phương pháp luận để đạt được an toàn chức năng của thiết bị điện và điện tử liên quan đến hiện tượng điện từ

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 1– 2: General – Methodology for the achievement of functional safety of electrical and electronic systems including equipment with regard to electromagnetic phenomena

412,000 đ 412,000 đ Xóa
12

TCVN 11041-9:2023

Nông nghiệp hữu cơ – Phần 9: Mật ong hữu cơ

Organic agriculture – Part 9: Organic honey

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,562,000 đ