Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

3001

TCVN 7274:2020

Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng asen trong các sản phẩm đường tinh luyện bằng phương pháp đo màu

Sugar and sugar products – Determination of asenic in refined sugar products by a colorimetric method

3002

TCVN 7391-11:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 11: Phép thử độc tính toàn thân

Biological evaluation of medical devices - Part 11: Tests for systemic toxicity

3003

TCVN 7391-16:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 16: Thiết kế nghiên cứu độc lực cho sản phẩm phân huỷ và chất ngâm chiết

Biological evaluation of medical devices - Part 16: Toxicokinetic study design for degradation products and leachables

3004

TCVN 7391-2:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 2: Yêu cầu sử dụng động vật

Biological evaluation of medical devices - Part 2: Animal welfare requirements

3005

TCVN 7391-3:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 3: Phép thử độc tính di truyền, khả năng gây ung thư và độc tính sinh sản

Biological evaluation of medical devices - Part 3: Tests for genotoxicity, carcinogenicity and reproductive toxicity

3006

TCVN 7391-4:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 4: Lựa chọn phép thử tương tác với máu

Biological evaluation of medical devices - Part 4: Selection of tests for interactions with blood

3007

TCVN 7391-5:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 5: Phép thử độc tính tế bào in vitro

Biological evaluation of medical devices - Part 5: Tests for in vitro cytotoxicity

3008

TCVN 7391-6:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế – Phần 6: Phép thử hiệu ứng tại chỗ sau cấy ghép

Biological evaluation of medical devices – Part 6: Tests for local effects after implantation

3009

TCVN 7434-1:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo – Xác định tính chất kéo – Phần 1: Phương pháp thử chung

Thermoplastics pipes – Determination of tensile properties – Part 1: General test method

3010

TCVN 7434-3:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo – Xác định tính chất kéo – Phần 3: Ống polyolefin

Thermoplastics pipes – Determination of tensile properties – Part 3: Polyolefin pipes

3011

TCVN 7519:2020

Hạt cacao – Các yêu cầu về chất lượng và đặc tính kỹ thuật

Cocoa beans – Specification and quality requirements

3012

TCVN 7521:2020

Hạt cacao – Lấy mẫu

Cocoa beans – Sampling

3013

TCVN 7524:2020

Cá đông lạnh nhanh

Quick frozen finfish, uneviscerated and eviscerated

3014

TCVN 7760:2020

Hydrocarbon nhẹ, nhiên liệu động cơ đánh lửa, nhiên liệu động cơ điêzen và dầu động cơ − Phương pháp xác định tổng lưu huỳnh bằng huỳnh quang tử ngoại

Standard test method for determination of total sulfur in light hydrocarbons, spark ignition engine fuel, diesel engine fuel, engine oil by ultraviolet fluorescence

3015

TCVN 7817-5:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quản lý khóa - Phần 5: Quản lý khóa nhóm

Information technology — Security techniques — Key management — Part 5: Group key management

3016

TCVN 7870-10:2020

Đại lượng và đơn vị - Phần 10: Vật lý nguyên tử và hạt nhân

Quantities and units - Part 10: Atomic and nuclear physics

3017

TCVN 7870-11:2020

Đại lượng và đơn vị - Phần 11: Số đặc trưng

Quantities and units - Part 11: Characteristic numbers

3018

TCVN 7870-12:2020

Đại lượng và đơn vị - Phần 12: Vật lý chất ngưng tụ

Quantities and units - Part 12: Condensed matter physics

3019

TCVN 7870-2:2020

Đại lượng và đơn vị - Phần 2: Toán học

Quantities and units - Part 2: Mathematics

3020

TCVN 7870-3:2020

Đại lượng và đơn vị - Phần 3: Không gian và thời gian

Quantities and units - Part 3: Space and time

Tổng số trang: 980