Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.498 kết quả.
Searching result
| 281 |
TCVN 14400:2025Nhiên liệu hàng không – Phương pháp tính nhiệt trị cháy thực Test method for estimation of net heat of combustion of aviation fuels |
| 282 |
TCVN 14401:2025Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định độ bôi trơn bằng thiết bị đánh giá khả năng bôi trơn viên bi trên xy lanh (BOCLE) Standard test method for measurement of lubricity of aviation turbine fuels by the ball–on–cylinder lubricity evaluator |
| 283 |
TCVN 14402:2025Nhiên liệu hàng không – Xác định tạp chất dạng hạt bằng phương pháp lọc trong phòng thí nghiệm Test method for particulate contamination in aviation fuels by laboratory filtration |
| 284 |
TCVN 14403:2025Nhiên liệu hàng không – Xác định điểm băng (Phương pháp chuyển pha tự động) Standard test method for freezing point of aviation fuels (Automatic phase transition method) |
| 285 |
TCVN 14404:2025Nhiên liệu tuốc bin hàng không loại kerosin có chứa phụ gia – Xác định đặc tính tách nước bằng thiết bị tách nước xách tay Standard test method for determination water separation characteristics of kerosine–type aviation turbine fuels containing additives by portable separometer |
| 286 |
TCVN 14405:2025Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định nồng độ phụ gia giảm trở lực đường ống Standard test method for determining the concentration of pipeline drag reducer additive in aviation turbine fuels |
| 287 |
TCVN 14406:2025Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định đặc tính tách nước bằng thiết bị tách nước cỡ nhỏ Standard test method for determination of water separation characteristics of aviation turbine fuel by small scale water separation instrument |
| 288 |
TCVN 14407:2025Các hoạt động dịch vụ liên quan đến hệ thống cấp nước, hệ thống nước thải và nước mưa chảy tràn – Từ vựng Service activities relating to drinking water supply, wastewater and stormwater systems – Vocabulary |
| 289 |
TCVN 14408:2025Hệ thống quản lý sử dụng nước hiệu quả – Yêu cầu hướng dẫn sử dụng Water efficiency management systems – Requirements with guidance for use |
| 290 |
TCVN 14414:2025Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) – Nhiên liệu tuốc bin hàng không có chứa hydrocacbon tổng hợp – Quy định kỹ thuật Standard specification for aviation turbine fuel containing synthesized hydrocarbons |
| 291 |
TCVN 14415:2025Khí thiên nhiên – Đánh giá hiệu năng của hệ thống phân tích Natural gas – Performance evaluation for analytical systems |
| 292 |
TCVN 14416:2025Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng phosphor tổng số Meat and meat products ̶ Vocabulary |
| 293 |
TCVN 14417:2025Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng phosphor tổng số Meat and meat products ̶ Determination of total phosphorous content |
| 294 |
|
| 295 |
TCVN 14419:2025Lập bản đồ địa chất công trình – Yêu cầu chung trong điều tra cơ bản địa chất Engineering geological mapping – General requirements in basic geological investigations |
| 296 |
TCVN 14420:2025Lập bản đồ địa chất công trình – Yêu cầu trong công tác thăm dò khoáng sản Engineering geological mapping - Requirements in mineral exploration |
| 297 |
TCVN 14421:2025Lập bản đồ địa chất thủy văn – Yêu cầu trong công tác thăm dò khoáng sản Hydrogeologicaly mapping - Part 1 - Requirements in mineral exploration |
| 298 |
TCVN 14422-1:2025Điều tra địa chất vùng biển nông ven bờ (0m đến 30m nước) tỷ lệ 1:100.000 và 1:50.000 – Phần 1: Yêu cầu chung 1:100.000 and 1:50.000 scale Nearshore Geological Investigation (0m - 30 m of water depth) - Part 1: General requirements |
| 299 |
TCVN 14422-2:2025Điều tra địa chất vùng biển nông ven bờ (0m đến 30m nước) tỷ lệ 1:100.000 và 1:50.000 – Phần 2: Các giai đoạn thực hiện 1:100.000 and 1:50.000 scale Nearshore Geological Investigation (0m-30 m of water) - Part 2: Implementation stages |
| 300 |
TCVN 14422-3:2025Điều tra địa chất vùng biển nông ven bờ (0m đến 30m nước) tỷ lệ 1:100.000 và 1:50.000 – Phần 3: Thành lập các loại bản đồ 1:100.000 and 1:50.000 scale Nearshore Geological Investigation (0m-30 m of water depth) - Part 3: Create Maps |
