Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.429 kết quả.
Searching result
| 4821 |
TCVN 5699-2-6:2017Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với lò liền bếp, bếp, lò và các thiết bị tương tự đặt tĩnh tại Household and similar electrical appliances – Safety – Part 2-6: Particular requirements for stationary cooking ranges, hobs, ovens and similar appliances |
| 4822 |
TCVN I-1:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc - Phần 1: Phương pháp kiểm nghiệm thuốc Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines |
| 4823 |
TCVN I-2:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc - Phần 2: Nguyên liệu hóa dược Set of national standards for medicines – Part 2: Chemico-pharmaceutical substances |
| 4824 |
TCVN I-3:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc - Phần 3: Thành phần hóa dược Set of national standards for medicines – Part 3: Formulated preparations |
| 4825 |
TCVN I-4:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc - Phần 4: Dược liệu và thuốc từ dược liệu Set of national standards for medicines - Part 4: Materia medica and drugs from materia medica |
| 4826 |
TCVN I-5:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc - Phần 5: Vắc xin và sinh phẩm y tế |
| 4827 |
|
| 4828 |
TCVN 11832:2017Gia cố nền đất yếu - Phương pháp gia cố toàn khối Stabilization of soft soil – Mass stabilization method |
| 4829 |
TCVN 10902-1:2017Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 1: Phương pháp đo điện thế tự nhiên trong lỗ khoan |
| 4830 |
TCVN 10902-2:2017Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 2: Phương pháp đo điện trở suất trong lỗ khoan |
| 4831 |
TCVN 10902-3:2017Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 3:Phương pháp đo điện trở dung dịch trong lỗ khoan |
| 4832 |
TCVN 10902-4:2017Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 4: Phương pháp đo cường độ dòng điện trong lỗ khoan |
| 4833 |
TCVN 10902-5:2017Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 5: Phương pháp đo đường kính lỗ khoan |
| 4834 |
TCVN 10902-6:2017Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 6: Phương pháp đo độ lệch và phương vị lỗ khoan |
| 4835 |
TCVN 11755-1:2017Đất, đá, quặng mangan - Phần 1: Xác định hàm lượng silic dioxit - Phương pháp khối lượng Soils, rocks and manganeses ores - Part 1: Determination of silic dioxit content by gravimetric method |
| 4836 |
TCVN 11755-2:2017Đất, đá, quặng mangan - Phần 2: Xác định hàm lượng sắt tổng số - Phương pháp chuẩn độ bicromat Soils, rocks and manganeses ores - Part 2: Determination of total iron content - Bicromat titrimetric method |
| 4837 |
TCVN 11755-3:2017Đất, đá, quặng mangan - Phần 3: Xác định hàm lượng titan - Phương pháp quang với thuốc thử axit cromtropic Soils, rocks and manganeses ores - Part 3: Determination of titanium content - Cromtropic acid phtometric method |
| 4838 |
TCVN 11755-4:2017Đất, đá, quặng mangan - Phần 4: Xác định hàm lượng photpho - Phương pháp đo quang Soils, rocks and manganeses ores - Part 4: Determination of phosphorus content by photometric method |
| 4839 |
TCVN 11756-1:2017Đất, đá, quặng titan - Phần 1: Xác định hàm lượng photpho - Phương pháp đo quang Soils, mcks and titanium ores - Part 1: Determination of photpho content - Photometric method |
| 4840 |
TCVN 11756-2:2017Đất, đá, quặng titan - Phần 2: Xác định hàm lượng sắt tổng số, sắt (II) - Phương pháp chuẩn độ Soils, rocks titanium ores - Part 2: Determination of total of iron, iron (II) content - Titrimetric method |
