-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13538:2022Thiết bị leo núi – Dây phụ kiện – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử Mountaineering equipment – Accessory cord – Safety requirements and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13733-5:2023Hệ thống tự động hóa và tích hợp – Đánh giá hiêụ suất năng lượng và các yếu tố khác của hệ thống sản xuất có ảnh hưởng đến môi trường – Phần 5: Dữ liệu đánh giá hiệu quả môi trường Automation systems and integration – Evaluating energy efficiency and other factors of manufacturing systems that influence the environment – Part 5: Environmental performance evaluation data |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5261:1990Sản phẩm ong. Phương pháp lấy mẫu Bee products. Sampling methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3614:1981Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 2d Studs with threaded parts of 2d |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12142-4:2017Thép nhiệt luyện, thép hợp kim và thép dễ cắt - Phần 4: Thép dễ cắt Heat treatable steels, alloy steels and free-cutting steels - Part 4: Free – cutting steels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12142-2:2017Thép nhiệt luyện, thép hợp kim và thép dễ cắt - Phần 2: Thép hợp kim dùng cho tôi và ram Heat treatable steels, alloy steels and free-cutting steels - Part 2: Alloy steels for quenching and tempering |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 876,000 đ | ||||