-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 138:1964Axit sunfuric acquy Sulfuric acid for accumulators |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10696:2015Nước rau, quả. Xác định chất khô tổng số. Phương pháp xác định hao hụt khối lượng sau khi sấy. 11 Fruit and vegetable juices. Determination of total dry matter. Gravimetric method with loss of mass on drying |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12152:2017Anốt hóa nhôm và hợp kim nhôm – Thuật ngữ và định nghĩa. Anodizing of aluminium and its alloys - Terms and definitions |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||