Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.504 kết quả.
Searching result
| 2501 |
TCVN 12924:2020Propan – Xác định độ khô (phương pháp đóng băng van) Standard test method for dryness propane (Valve freeze method) |
| 2502 |
TCVN 12925:2020Chất làm mát động cơ loại glycol – Quy định kỹ thuật Standard specification for engine coolant grade glycol |
| 2503 |
TCVN 12926:2020Chất làm mát động cơ loại glycerin – Quy định kỹ thuật Standard specification for engine coolant grade glycerin |
| 2504 |
TCVN 12927:2020Chất làm mát động cơ loại 1,3-propanediol (PDO) – Quy định kỹ thuật Standard specification for engine coolant grade 1,3-propanediol |
| 2505 |
TCVN 12928:2020Chất làm mát động cơ gốc glycerin dùng cho ô tô và xe tải hạng nhẹ – Quy định kỹ thuật Standard specification for glycerin base engine coolant for automotive and light-duty service |
| 2506 |
TCVN 12929:2020Chất làm mát động cơ và chất làm mát động cơ đậm đặc – Phương pháp xác định khối lượng riêng hoặc khối lượng riêng tương đối bằng tỷ trọng kế Standard test method for density or relative density of engine coolant concentrates and engine coolants by the hydrometer |
| 2507 |
TCVN 12930:2020Chất làm mát động cơ đậm đặc – Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp thuốc thử Karl Fischer Standard test method for water in engine coolant concentrate by the Karl Fischer reagent method |
| 2508 |
TCVN 12931:2020Chất làm mát động cơ và chất chống gỉ - Phương pháp xác định pH Standard test method for pH of engine coolants and antirusts |
| 2509 |
TCVN 12932:2020Chất làm mát động cơ – Phương pháp xác định vết ion clorua Standard test method for trace chloride ion in engine coolants |
| 2510 |
TCVN 12933:2020Chất làm mát động cơ – Phương pháp xác định hàm lượng tro Standard test method for percent ash content of engine coolants |
| 2511 |
TCVN 12934:2020Chất làm mát động cơ – Xác định hàm lượng glycerin bằng phương pháp chuẩn độ (natri meta periodat) Standard test method for determination of glycerin assay by tritration (sodium meta periodate) |
| 2512 |
TCVN 12935:2020Đường và sản phẩm đường – Đánh giá ngoại quan của đường trắng sử dụng thang màu Braunschweig Sugar and sugar products – Determination of the visual appearance of white sugars using Braunschweig colour-types |
| 2513 |
TCVN 12936:2020Đường và sản phẩm đường – Xác định tỷ lệ hạt mịn trong đường thô bằng phương pháp BSES Sugar and sugar products – Determination of fine grain in raw sugar by the BSES method |
| 2514 |
TCVN 12937:2020Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng đường khử trong đường mía thô bằng quy trình Luff-Schoorl Sugar and sugar products – Determination of reducing sugars in cane raw sugar by the Luff-Schoorl procedure |
| 2515 |
TCVN 12938:2020Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng sacarose trong nước mía, mật rỉ và sản phẩm đường bằng sắc ký khí Sugar and sugar products – Determination of sucrose in cane juice, molasses and factory products by gas chromatography |
| 2516 |
TCVN 12939:2020Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng tro sulfat trong đường thô bằng quy trình sulfat hóa Sugar and sugar products – Determination of ash in raw sugar by single sulphation |
| 2517 |
|
| 2518 |
|
| 2519 |
TCVN 12942:2020Thịt và sản phẩm thịt – Xác định protein đậu nành trong sản phẩm thịt – Phương pháp hấp thụ miễn dịch liên kết enzym Meat and meat products – Determination of soy protein in meat products – Enzyme-linked immunosorbent assay |
| 2520 |
TCVN 12943:2020Thịt và sản phẩm thịt – Xác định dư lượng clopidol trong thịt gà – Phương pháp sắc ký lỏng Meat and meat products – Determination of clopidol residue in chicken tisues – Liquid chromatographic method |
